SC Covilha vs 1º Dezembro
Tỷ số chung cuộc: SC Covilha 0-1 1º Dezembro tại Liga 3, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Covilha thắng 2, hòa 2, 1º Dezembro thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 3 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Municipal José Santos Pinto, Covilhã
- Phong độ
- DLDLD SC Covilha
- WLLDD 1º Dezembro
- HT0-0
- 46' ▲ D. Cardoso ▼ S. Harramiz
- 50' A. Barbosa
- 59' ▲ Dede ▼ Flavinho
- 66' ▲ R. Faria ▼ F. Cruz
- 66' ▲ Jailson ▼ E. Gomes Silva
- 69' ▲ D. Ferreira ▼ Isabelinha
- 81' ▲ M. Silva ▼
- 90'+6 ▲ Tiago Caveira ▼ G. Loureiro
- 90'+6 ▲ P. Ramos ▼
- 90' 0-1 Dede · J. Bernardo
- FT0-1
Đội hình
- 31L. G. Pinto Galil
- 26C. Balsa
- 24G. Loureiro ▼ 90'
- 33A. Calegari
- 2Candido
- 20R. Ferreira
- 6A. Barbosa
- 22E. Gomes Silva ▼ 66'
- 19F. Cruz ▼ 66'
- 99C. Niang
- 55F. Garcia
Dự bị 9
- 74T. Igreja
- 77M. Silva ▲ 81'
- 13P. Ribeiro
- 5Tiago Caveira ▲ 90'
- 21V. Cunha
- 88S. Suleiman
- 89Piteira
- 9R. Faria ▲ 66'
- 96Jailson ▲ 66'
- 47J. Oliveira
- 44C. Gomes
- 33L. Mane
- 26J. Freitas
- 13J. Bernardo
- 6P. Lima
- 88M. Abreu
- 85A. Infante
- 21Isabelinha ▼ 69'
- 20S. Harramiz ▼ 46'
- 11Flavinho ▼ 59'
Dự bị 9
- 1F. Duarte
- 2P. Ramos ▲ 90'
- 23L. Menezes
- 24Edu
- 10D. Caetano
- 22G. Dias
- 19Dede ▲ 59'
- 79D. Cardoso ▲ 46'
- 7D. Ferreira ▲ 69'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 19 - 17 | +2 | 29 | |
| 3 | 18 | 29 - 18 | +11 | 28 | |
| 3 | 14 | 25 - 16 | +9 | 26 | |
| 4 | 14 | 16 - 17 | -1 | 17 | |
| 5 | 18 | 19 - 19 | 0 | 22 | |
| 5 | 14 | 17 - 24 | -7 | 17 | |
| 5 | 18 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 22 | |
| 6 | 18 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 6 | 14 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 7 | 18 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 7 | 18 | 23 - 21 | +2 | 24 | |
| 7 | 14 | 13 - 20 | -7 | 10 | |
| 8 | 18 | 15 - 22 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 17 - 23 | -6 | 21 | |
| 8 | 14 | 7 - 16 | -9 | 10 | |
| 9 | 18 | 13 - 21 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 11 - 26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 20 - 32 | -12 | 13 | |
| 10 | 18 | 10 - 24 | -14 | 14 |
Promotion round Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu32
26Ghi được35
39Thủng lưới43
0.84Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai19