Anadia
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Canelas 2010

Anadia vs Canelas 2010

Tỷ số chung cuộc: Anadia 1-4 Canelas 2010 tại Liga 3, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Anadia thắng 2, hòa 1, Canelas 2010 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga 3 · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Municipal Engenheiro Sílvio Henriques Cerveira, Anadia
Phong độ
DLDWD Anadia
DDLLL Canelas 2010
  1. 4' 0-1 Francisco Sousa
  2. 8' Vitor Pisco
  3. 10' 0-2 Gabriel Tigrão
  4. 12' L. P. dos Santos Simao
  5. 18' A. Carvalho
  6. 34' Perdigão 1-2
  7. 45'+2 Luan
  8. HT1-2
  9. 46' Marcelo Vítor Pisco
  10. 46' David Santos Luís Simão
  11. 55' H. Doukoure
  12. 62' 1-3 Alex Tanque
  13. 64' Nuno Martins Perdigão
  14. 64' Gustavo Souza Tito Júnior
  15. 70' C. Mendes
  16. 71' 1-4 Alex Tanque11m
  17. 73' Eurico João Cunha
  18. 73' Mathiola Andrézinho
  19. 73' Jorge Silva H. Doukouré
  20. 84' Afonso Sousa Luan Sérgio
  21. 84' Francisco Ribeiro Alex Tanque
  22. 84' Ouvido Lourenço Francisco Sousa
  23. FT1-4

Đội hình

Anadia HLV: Joel Sampaio
  1. Carlos Peixoto
  2. Tito Júnior ▼ 64'
  3. João Cunha ▼ 73'
  4. Breno
  5. Gonçalo Cunha
  6. Andrézinho ▼ 73'
  7. Vítor Pisco ▼ 46'
  8. M. Rouai
  9. Alvarinho
  10. Perdigão ▼ 64'
  11. Tiago Leite

Dự bị 5

  1. Marcelo ▲ 46'
  2. Nuno Martins ▲ 64'
  3. Gustavo Souza ▲ 64'
  4. Eurico ▲ 73'
  5. Mathiola ▲ 73'
Canelas 2010 HLV: Pedro Lomba
  1. Bruno Pereira
  2. Vítor Bastos
  3. Agostinho Carvalho
  4. Emanuel
  5. Luís Simão ▼ 46'
  6. Gonçalo Lixa
  7. Luan Sérgio ▼ 84'
  8. Francisco Sousa ▼ 84'
  9. H. Doukouré ▼ 73'
  10. Alex Tanque ▼ 84'
  11. Gabriel Tigrão

Dự bị 5

  1. David Santos ▲ 46'
  2. Jorge Silva ▲ 73'
  3. Afonso Sousa ▲ 84'
  4. Francisco Ribeiro ▲ 84'
  5. Ouvido Lourenço ▲ 84'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alverca
13 20 - 6 +14 30
2
S.C. Braga B
13 19 - 14 +5 22
3
Felgueiras 1932
13 18 - 11 +7 21
4
Lusitânia Lourosa
13 19 - 19 0 20
5
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
13 13 - 13 0 16
6
Varzim
13 14 - 19 -5 11
7
Atlético CP
13 11 - 24 -13 10
8
SC Covilha
13 10 - 18 -8 9

So sánh

30Trận đấu31
34Ghi được35
46Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu