FC Serpa vs Sintrense
Tỷ số chung cuộc: FC Serpa 2-2 Sintrense tại Campeonato de Portugal Prio - Group D, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Serpa thắng 1, hòa 2, Sintrense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campeonato de Portugal Prio - Group D · Group D · Vòng 25
- Sân vận động
- Campo Sintético Complexo Desportivo Manuel Baião, Serpa
- Phong độ
- LWWDD FC Serpa
- DWWWW Sintrense
- 10' Cândido Santos 1-0
- 45' ▲ João Batista ▼ Martim
- HT1-0
- 62' ▲ Vinicius Fernandes ▼ Bruno Rodrigues
- 62' ▲ Gonçalo Martins ▼ M. Diarra
- 66' ▲ Rafael Baião ▼ Diogo Marques
- 70' 1-1 Pedro Rocha
- 75' ▲ Guilherme Ribeiro ▼ Miguel Rosa
- 80' ▲ Rivaldo Semedo ▼ Lucas Matheus
- 81' Rafael Baião 2-1
- 83' ▲ Silton Bacai ▼ Rodrigo Magalhães
- 90'+1 ▲ Vitinho ▼ Artur Simionato
- 90'+1 ▲ Bruno Kajé ▼ João Mucuia
- 90'+4 2-2 Silton Bacai
- FT2-2
Đội hình
- Titinho
- Miguel Rosário
- Cândido Santos
- Carlos Balsa
- Gonçalo Serrão
- José Miranda
- Artur Simionato ▼ 90'
- Lucas Matheus ▼ 80'
- João Mucuia ▼ 90'
- Jaílson Gomes
- Diogo Marques ▼ 66'
Dự bị 4
- Rafael Baião ▲ 66'
- Rivaldo Semedo ▲ 80'
- Vitinho ▲ 90'
- Bruno Kajé ▲ 90'
- Tomás Raínho
- José Areias
- Martim ▼ 45'
- Martim Coxixo
- João Felício
- Rodrigo Magalhães ▼ 83'
- Miguel Rosa ▼ 75'
- David Rebelo
- Bruno Rodrigues ▼ 62'
- M. Diarra ▼ 62'
- Pedro Rocha
Dự bị 5
- João Batista ▲ 45'
- Vinicius Fernandes ▲ 62'
- Gonçalo Martins ▲ 62'
- Guilherme Ribeiro ▲ 75'
- Silton Bacai ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 2 | 26 | 29 - 17 | +12 | 49 | |
| 3 | 26 | 28 - 9 | +19 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 26 | +11 | 41 | |
| 5 | 26 | 29 - 26 | +3 | 40 | |
| 6 | 26 | 34 - 27 | +7 | 39 | |
| 7 | 26 | 31 - 25 | +6 | 39 | |
| 8 | 26 | 29 - 24 | +5 | 34 | |
| 9 | 26 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 10 | 26 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 26 | 26 - 45 | -19 | 30 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 26 | 24 - 46 | -22 | 14 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 13 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
31Ghi được33
33Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai22