Sertanense vs Alcains
Tỷ số chung cuộc: Sertanense 1-3 Alcains tại Campeonato de Portugal Prio - Group C, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sertanense thắng 4, hòa 1, Alcains thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campeonato de Portugal Prio - Group C · Group C · Vòng 26
- Sân vận động
- Campo de Jogos Dr. Marques dos Santos, Sertã
- Trọng tài
- Fábio Silva
- Phong độ
- LDLLD Sertanense
- LLLLW Alcains
- 3' 0-1 Ruben Noque
- 12' Mauro Santos 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Miguel Silva ▼ Alexandre Lavrador
- 57' ▲ Gabriel Pajé ▼ Edgar Moura
- 57' ▲ M. Karamoko ▼ Victor Nicolatti
- 58' 1-2 D. Araki
- 67' ▲ Luís Martins ▼ Gielson Borges
- 71' ▲ Denilson ▼ Chiquinho
- 71' ▲ Adriano Almeida ▼ Brenner
- 71' ▲ Zacarias Seque ▼ Diogo Torrado
- 71' ▲ Matheus Fonseca ▼ Miguel Sena
- 90'+3 ▲ Tonys ▼ Tomás Santos
- 90'+1 1-3 D. Araki
- FT1-3
Đội hình
- Pedro Simões
- Luís Ferreira
- Alexandre Lavrador ▼ 46'
- Wellington
- Bruno Kaje
- Gielson Borges ▼ 67'
- Mauro Santos
- Bernardo Fortunato
- Edgar Moura ▼ 57'
- Chiquinho ▼ 71'
- Victor Nicolatti ▼ 57'
Dự bị 5
- Miguel Silva ▲ 46'
- Gabriel Pajé ▲ 57'
- M. Karamoko ▲ 57'
- Luís Martins ▲ 67'
- Denilson ▲ 71'
- Rui Machado
- A. Kakuba
- Brenner ▼ 71'
- Rodrigo Barradas
- Miguel Sena ▼ 71'
- D. Araki
- Luís Cerejo
- Tomás Santos ▼ 90'
- Diogo Torrado ▼ 71'
- Davi Lima
- Ruben Noque
Dự bị 4
- Adriano Almeida ▲ 71'
- Zacarias Seque ▲ 71'
- Matheus Fonseca ▲ 71'
- Tonys ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 37 - 19 | +18 | 50 | |
| 2 | 25 | 34 - 24 | +10 | 49 | |
| 3 | 25 | 40 - 14 | +26 | 48 | |
| 4 | 25 | 31 - 24 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | 33 - 27 | +6 | 40 | |
| 6 | 25 | 41 - 38 | +3 | 36 | |
| 7 | 25 | 30 - 25 | +5 | 36 | |
| 8 | 25 | 34 - 25 | +9 | 36 | |
| 9 | 25 | 30 - 28 | +2 | 30 | |
| 10 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 11 | 25 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 12 | 25 | 15 - 39 | -24 | 19 | |
| 13 | 25 | 23 - 47 | -24 | 14 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
35Ghi được23
27Thủng lưới48
1.25Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai8