Trận đấu
19
Bàn thắng mỗi trận
1.84
Cả hai cùng ghi bàn
42.11%
Trên 2.5 bàn
15.79%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 7 | 36.84% |
| Hòa | 7 | 36.84% |
| Thắng sân khách | 5 | 26.32% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ovarense | 5 | 1.67 |
| 2 | Sanjoanense | 5 | 1.67 |
| 3 | Camacha | 4 | 1.33 |
| 4 | Cinfães | 4 | 2 |
| 5 | Alpendorada | 3 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Estrela Calheta | 0 | 0 |
| 2 | Ovarense | 0 | 0 |
| 3 | Machico | 1 | 0.33 |
| 4 | Camacha | 2 | 0.67 |
| 5 | Castro Daire | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 18 | 1 | 94.74% |
| 1.5 | 12 | 7 | 63.16% |
| 2.5 | 3 | 16 | 15.79% |
| 3.5 | 2 | 17 | 10.53% |
| 4.5 | 0 | 19 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 4 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 26.32% |
| 1 – 0 | 4 | 21.05% |
| 0 – 1 | 2 | 10.53% |
| 0 – 2 | 2 | 10.53% |
| 2 – 0 | 2 | 10.53% |
| 0 – 0 | 1 | 5.26% |
| 1 – 2 | 1 | 5.26% |
| 2 – 2 | 1 | 5.26% |
| 3 – 1 | 1 | 5.26% |