Salgueiros
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Camacha

Salgueiros vs Camacha

Tỷ số chung cuộc: Salgueiros 2-0 Camacha tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Salgueiros thắng 1, hòa 2, Camacha thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 26
Sân vận động
Complexo Desportivo de Campanhã, Porto
Phong độ
DDWDW Salgueiros
DWDWD Camacha
  1. HT0-0
  2. 46' Jota Lopes Afonso Couto
  3. 48' F. Manga 1-0
  4. 50' Rúben Amaral 2-0
  5. 64' Henrique Leça Edgar Abreu
  6. 64' Leo Abreu Nassur Bacem
  7. 73' Angola António Belo
  8. 77' Ivo Almeida André Dias
  9. 77' Lucas Lima Diogo Valente
  10. 85' Ica Duarte Nuno
  11. 85' D. Şahin Rodrigo Alírio
  12. 90'+1 Raul Araújo Ruca
  13. 90'+1 Miguel Lima Rúben Amaral
  14. FT2-0

Đội hình

Salgueiros HLV: Rui Borges
  1. Chastre
  2. Pécks
  3. F. Manga
  4. Ruca ▼ 90'
  5. João Tentugal
  6. A. Nkolo
  7. Rúben Amaral ▼ 90'
  8. Afonso Couto ▼ 46'
  9. Diogo Valente ▼ 77'
  10. Pedro Soares
  11. André Dias ▼ 77'

Dự bị 5

  1. Jota Lopes ▲ 46'
  2. Ivo Almeida ▲ 77'
  3. Lucas Lima ▲ 77'
  4. Raul Araújo ▲ 90'
  5. Miguel Lima ▲ 90'
Camacha HLV: João Luís
  1. Duarte Nuno ▼ 85'
  2. Rodrigo Alírio ▼ 85'
  3. Gilson
  4. Nassur Bacem ▼ 64'
  5. Wellyson Nunes
  6. Tiago Aguiar
  7. Edgar Abreu ▼ 64'
  8. Huguinho
  9. António Belo ▼ 73'
  10. Marcelo Marques
  11. Victor Nicolatti

Dự bị 5

  1. Henrique Leça ▲ 64'
  2. Leo Abreu ▲ 64'
  3. Angola ▲ 73'
  4. Ica ▲ 85'
  5. D. Şahin ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
43Ghi được30
22Thủng lưới37
1.54Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu