Marítimo II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Coimbrões

Marítimo II vs Coimbrões

Tỷ số chung cuộc: Marítimo II 3-1 Coimbrões tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marítimo II thắng 3, hòa 0, Coimbrões thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Campo da Imaculada Conceição, Ilha da Madeira
Phong độ
WLLWL Marítimo II
DLLLD Coimbrões
  1. 11' Rúben Marques 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' Cevada Rúben Marques
  4. 60' Nelson Monteiro Gabriel Oliveira
  5. 69' Rúben Marques 2-0
  6. 71' Tiago Sousa N. Françoise
  7. 79' Paulinho Hélder Oliveira
  8. 80' Bruno Pereira Daniel Silva
  9. 86' Guilherme Alves Nito Gomes
  10. 86' João Castro Carlos Almeida
  11. 90'+3 2-1 Vinicius Ventura
  12. 90'+4 Afonso Freitas 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

Marítimo II HLV: José Pedro
  1. Pedro Teixeira
  2. L. von Hellens
  3. João Martins
  4. David Freitas
  5. Cristiano Gomes
  6. N. Françoise ▼ 71'
  7. Nito Gomes ▼ 86'
  8. Carlos Almeida ▼ 86'
  9. Daniel Silva ▼ 80'
  10. Rúben Marques ▼ 60'
  11. Afonso Freitas

Dự bị 4

  1. Tiago Sousa ▲ 71'
  2. Bruno Pereira ▲ 80'
  3. Guilherme Alves ▲ 86'
  4. João Castro ▲ 86'
Coimbrões HLV: Tiago Teixeira
  1. João Diogo
  2. Vinicius Ventura
  3. João Soares
  4. Tomás Pimenta
  5. V. Lontsi
  6. K. Kouassi
  7. Mauro Luís
  8. Hélder Oliveira ▼ 79'
  9. Gabriel Oliveira ▼ 60'
  10. Rúben Marques ▼ 60'
  11. Marco Grave

Dự bị 3

  1. Cevada ▲ 60'
  2. Nelson Monteiro ▲ 60'
  3. Paulinho ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
26Ghi được26
49Thủng lưới46
0.96Bàn thắng mỗi trận0.96
2Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu