Leça
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gondomar

Leça vs Gondomar

Tỷ số chung cuộc: Leça 3-2 Gondomar tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leça thắng 5, hòa 1, Gondomar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 9
Sân vận động
Estadio do Leca Futebol Clube, Leca da Palmeira
Phong độ
DLWLW Leça
LWDLD Gondomar
  1. HT0-0
  2. 46' Gil Dias Luís Simão
  3. 56' Diogo Dentinho Fabinho
  4. 61' Pedro Martelo11m 1-0
  5. 62' S. Hernández Mário Correia
  6. 62' Rúben Candal Nicolas
  7. 70' Hulk Diogo Barbosa
  8. 70' Diogo Rebelo Elísio Esteves
  9. 71' 1-1 Vasco Pereira
  10. 79' Pedro Caeiro André Coutinho
  11. 79' L. Bonazolo L. Garro
  12. 85' Gustavo Barge Afonso Martins
  13. 85' Madureira Fábio Pimenta
  14. 89' Pedro Martelo11m 2-1
  15. 90'+6 Red Card
  16. 90'+6 Red Card
  17. 90'+1 2-2 Caló
  18. 90'+4 Rúben Candal 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Leça HLV: Filipe Mesquita
  1. Miguel Paiva
  2. Diogo Nunes
  3. Luís Simão ▼ 46'
  4. André Coutinho ▼ 79'
  5. Diogo Ribeiro
  6. Afonso
  7. Luiz Maia
  8. Pedro Martelo
  9. Nicolas ▼ 62'
  10. Mário Correia ▼ 62'
  11. L. Garro ▼ 79'

Dự bị 5

  1. Gil Dias ▲ 46'
  2. S. Hernández ▲ 62'
  3. Rúben Candal ▲ 62'
  4. Pedro Caeiro ▲ 79'
  5. L. Bonazolo ▲ 79'
Gondomar HLV: Hélder Pereira
  1. Ricardo Neves
  2. Edú Silva
  3. Sérgio Silva
  4. Diogo Silva
  5. Vasco Pereira
  6. Fabinho ▼ 56'
  7. Elísio Esteves ▼ 70'
  8. Afonso Martins ▼ 85'
  9. Fábio Pimenta ▼ 85'
  10. Caló
  11. Diogo Barbosa ▼ 70'

Dự bị 5

  1. Diogo Dentinho ▲ 56'
  2. Hulk ▲ 70'
  3. Diogo Rebelo ▲ 70'
  4. Gustavo Barge ▲ 85'
  5. Madureira ▲ 85'

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu28
64Ghi được17
34Thủng lưới29
1.94Bàn thắng mỗi trận0.61
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn6
38Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu