Régua vs Coimbrões
Tỷ số chung cuộc: Régua 2-3 Coimbrões tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Régua thắng 0, hòa 1, Coimbrões thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Municipal Artur Vasques Osório, Peso da Régua
- Phong độ
- LLLDL Régua
- DLLLD Coimbrões
- 26' 0-1 Tomás Pimenta
- 33' 0-2 Cevada
- HT0-2
- 46' ▲ João Teixeira ▼ Miguel Baló
- 46' ▲ Dani Mendes ▼ Paiva
- 46' ▲ João Nuno ▼ Jorginho
- 46' ▲ Aliu Ronaldo ▼ Diogo Paixão
- 46' ▲ Perdigão ▼ S. Syzyi
- 46' Aliu Ronaldo 1-2
- 56' ▲ Rúben Marques ▼ Cevada
- 59' 1-3 Y. Felizzolaphản lưới
- 70' ▲ V. Lontsi ▼ Marco Grave
- 70' ▲ Gabriel Oliveira ▼ João Sousa
- 74' Perdigão 2-3
- 79' ▲ Kenedy Có ▼ Nelson Monteiro
- FT2-3
Đội hình
- A. Allagui
- Lamine Bá
- Y. Felizzola
- Kenedi Oliveira
- Fábio Carvalho
- S. Syzyi ▼ 46'
- Paiva ▼ 46'
- Frederico Silva
- Miguel Baló ▼ 46'
- Jorginho ▼ 46'
- Diogo Paixão ▼ 46'
Dự bị 5
- João Teixeira ▲ 46'
- Dani Mendes ▲ 46'
- João Nuno ▲ 46'
- Aliu Ronaldo ▲ 46'
- Perdigão ▲ 46'
- João Diogo
- Victor Pereira
- Vinicius Ventura
- João Soares
- Tomás Pimenta
- Mauro Luís
- Hélder Oliveira
- Nelson Monteiro ▼ 79'
- Cevada ▼ 56'
- João Sousa ▼ 70'
- Marco Grave ▼ 70'
Dự bị 4
- Rúben Marques ▲ 56'
- V. Lontsi ▲ 70'
- Gabriel Oliveira ▲ 70'
- Kenedy Có ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 52 - 17 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 35 - 16 | +19 | 53 | |
| 3 | 26 | 39 - 18 | +21 | 53 | |
| 4 | 26 | 33 - 25 | +8 | 41 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 27 | +4 | 38 | |
| 7 | 26 | 26 - 24 | +2 | 36 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 35 | |
| 9 | 26 | 30 - 35 | -5 | 35 | |
| 10 | 26 | 26 - 30 | -4 | 32 | |
| 11 | 26 | 16 - 28 | -12 | 31 | |
| 12 | 26 | 24 - 43 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 25 - 49 | -24 | 17 | |
| 14 | 26 | 16 - 45 | -29 | 8 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
19Ghi được26
48Thủng lưới46
0.68Bàn thắng mỗi trận0.96
2Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai14