Camacha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alpendorada

Camacha vs Alpendorada

Tỷ số chung cuộc: Camacha 0-0 Alpendorada tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Camacha thắng 1, hòa 1, Alpendorada thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 6
Sân vận động
Complexo Desportivo da Camacha, Camacha (Ilha da Madeira)
Phong độ
DWDWD Camacha
WLDLL Alpendorada
  1. 41' Red Card
  2. HT0-0
  3. 46' Nassur Bacem Edgar Abreu
  4. 46' André Moreira José Botelho
  5. 55' Gilson Rodrigo Alírio
  6. 59' João Bernardo Rafinha
  7. 68' Nani Ismael
  8. 69' António Belo Angola
  9. 69' Henrique Leça Huguinho
  10. 77' Marcelo Marques Gabriel Fraga
  11. 83' Henrique Fábio Rodrigo
  12. 83' João Garcês Nilo
  13. FT0-0

Đội hình

Camacha HLV: João Luís
  1. Duarte Nuno
  2. Rodrigo Alírio ▼ 55'
  3. Leo Abreu
  4. Wellyson Nunes
  5. Tiago Aguiar
  6. Edgar Abreu ▼ 46'
  7. Vieirinha
  8. André Teles
  9. Huguinho ▼ 69'
  10. Angola ▼ 69'
  11. Gabriel Fraga ▼ 77'

Dự bị 5

  1. Nassur Bacem ▲ 46'
  2. Gilson ▲ 55'
  3. António Belo ▲ 69'
  4. Henrique Leça ▲ 69'
  5. Marcelo Marques ▲ 77'
Alpendorada HLV: Nuno Barbosa
  1. Postiga
  2. Xandão
  3. José Botelho ▼ 46'
  4. Arthur Lima
  5. Alex Silva
  6. Tavares
  7. Rafinha ▼ 59'
  8. Ismael ▼ 68'
  9. Nilo ▼ 83'
  10. Ricky
  11. Fábio Rodrigo ▼ 83'

Dự bị 5

  1. André Moreira ▲ 46'
  2. João Bernardo ▲ 59'
  3. Nani ▲ 68'
  4. Henrique ▲ 83'
  5. João Garcês ▲ 83'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leça
26 52 - 17 +35 62
2
AD Marco 09
26 35 - 16 +19 53
3
Salgueiros
26 39 - 18 +21 53
4
Cinfães
26 33 - 25 +8 41
5
Beira-Mar
26 31 - 28 +3 39
6
União Lamas
26 31 - 27 +4 38
7
Alpendorada
26 26 - 24 +2 36
8
Machico
26 28 - 27 +1 35
9
Camacha
26 30 - 35 -5 35
10
Guarda
26 26 - 30 -4 32
11
Gondomar
26 16 - 28 -12 31
12
Coimbrões
26 24 - 43 -19 21
13
Marítimo II
26 25 - 49 -24 17
14
Régua
26 16 - 45 -29 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
30Ghi được30
37Thủng lưới26
1.11Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu