Alpendorada vs Beira-Mar
Tỷ số chung cuộc: Alpendorada 0-4 Beira-Mar tại Campeonato de Portugal Prio - Group B, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alpendorada thắng 0, hòa 1, Beira-Mar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campeonato de Portugal Prio - Group B · Group B · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Alpendorada, Alpendurada e Matos
- Trọng tài
- Rodrigo Macedo
- Phong độ
- WLDLL Alpendorada
- DLDDD Beira-Mar
- 4' 0-1 Duarte Soares
- 25' 0-2 Jota Silva
- 40' 0-3 Vieirinha
- 45' ▲ João Garcês ▼ Alisson Santos
- 45' ▲ Amílcar ▼ William Salomão
- 45' ▲ Fábio Rodrigo ▼ Diogo Portela
- 45' ▲ Tiago Miranda ▼ Luís Rebelo
- HT0-3
- 55' 0-4 Jota Silva
- 58' ▲ Pedro Alex ▼ Chiquinho
- 59' ▲ Leandro Borges ▼ Jota Silva
- 68' ▲ Rafinha ▼ Carlitos
- 73' ▲ Luís Breda ▼ Diego Tavares
- 73' ▲ Rafa ▼ Marcelo Santiago
- 80' ▲ Rui Sampaio ▼ Maurício Júnior
- FT0-4
Đội hình
- João Pinho
- William Salomão ▼ 45'
- Christian Lotitto
- Rúben Vale
- Diogo Portela ▼ 45'
- Alisson Santos ▼ 45'
- Alex Silva
- Miranda
- Luís Rebelo ▼ 45'
- Chiquinho ▼ 58'
- Gabriel Fraga
Dự bị 5
- João Garcês ▲ 45'
- Amílcar ▲ 45'
- Fábio Rodrigo ▲ 45'
- Tiago Miranda ▲ 45'
- Pedro Alex ▲ 58'
- Diogo Almeida
- Carlitos ▼ 68'
- Diego Tavares ▼ 73'
- Duarte Soares
- Drula
- Maurício Júnior ▼ 80'
- Vieirinha
- Kiko Rodrigues
- Marcelo Santiago ▼ 73'
- Luis Machado
- Jota Silva ▼ 59'
Dự bị 5
- Leandro Borges ▲ 59'
- Rafinha ▲ 68'
- Luís Breda ▲ 73'
- Rafa ▲ 73'
- Rui Sampaio ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 39 - 25 | +14 | 52 | |
| 2 | 26 | 49 - 23 | +26 | 52 | |
| 3 | 26 | 42 - 23 | +19 | 51 | |
| 4 | 26 | 35 - 21 | +14 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 6 | 26 | 39 - 29 | +10 | 40 | |
| 7 | 26 | 33 - 32 | +1 | 38 | |
| 8 | 26 | 30 - 34 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 29 | 0 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 43 | -13 | 29 | |
| 11 | 25 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 26 | 23 - 34 | -11 | 20 | |
| 13 | 26 | 30 - 50 | -20 | 17 | |
| 14 | 25 | 21 - 58 | -37 | 11 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu31
30Ghi được49
44Thủng lưới26
1.11Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai28