Trận đấu
21
Bàn thắng mỗi trận
2.24
Cả hai cùng ghi bàn
47.62%
Trên 2.5 bàn
47.62%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 8 | 38.1% |
| Hòa | 4 | 19.05% |
| Thắng sân khách | 9 | 42.86% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Os Limianos | 7 | 2.33 |
| 2 | Tirsense | 5 | 1.67 |
| 3 | Bragança | 4 | 1.33 |
| 4 | Brito | 4 | 1.33 |
| 5 | Chaves II | 4 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Celoricense | 1 | 0.33 |
| 2 | Bragança | 2 | 0.67 |
| 3 | Montalegre | 2 | 0.67 |
| 4 | Rebordosa | 2 | 0.67 |
| 5 | Tirsense | 2 | 0.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 19 | 2 | 90.48% |
| 1.5 | 12 | 9 | 57.14% |
| 2.5 | 10 | 11 | 47.62% |
| 3.5 | 4 | 17 | 19.05% |
| 4.5 | 2 | 19 | 9.52% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 3 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 5 | 23.81% |
| 2 – 1 | 3 | 14.29% |
| 0 – 0 | 2 | 9.52% |
| 1 – 0 | 2 | 9.52% |
| 1 – 2 | 2 | 9.52% |
| 2 – 3 | 2 | 9.52% |
| 1 – 1 | 1 | 4.76% |
| 2 – 0 | 1 | 4.76% |
| 2 – 2 | 1 | 4.76% |
| 3 – 0 | 1 | 4.76% |