Marítimo W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Valadares Gaia W

Marítimo W vs Valadares Gaia W

Tỷ số chung cuộc: Marítimo W 0-1 Valadares Gaia W tại 1a Divisão - Women, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marítimo W thắng 3, hòa 0, Valadares Gaia W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 18
Phong độ
WLWDL Marítimo W
DLLWL Valadares Gaia W
  1. 37' 0-1 Gabi Zidoiphản lưới
  2. HT0-1
  3. 64' R. Coutinho I. Freitas
  4. 65' F. Sisse L. Oliveira
  5. 68' S. Monteiro I. Barge
  6. 69' E. Pereira J. Lakip
  7. 79' C. Abreu E. Nemtsov
  8. 79' C. Ferreira J. Silva
  9. 86' I. Silva A. Teles
  10. 87' M. Correia M. Martinez
  11. 90'+6 C. Presley E. Parkinson
  12. FT0-1

Đội hình

Marítimo W
  1. 1N. Panis
  2. 19L. Goncalves
  3. 15D. Freitas
  4. 4Gabi Zidoi
  5. 5J. Silva ▼ 79'
  6. 13I. Freitas ▼ 64'
  7. 3S. Henrichs
  8. 7L. Oliveira ▼ 65'
  9. 8J. Radosavljevic
  10. 12E. Costa
  11. 9E. Nemtsov ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 30B. Santos
  2. 14C. Abreu ▲ 79'
  3. 20L. Costa
  4. 6C. Nunes
  5. 10R. Coutinho ▲ 64'
  6. 17A. Silva
  7. 11S. Ferreira
  8. 22C. Ferreira ▲ 79'
  9. 25F. Sisse ▲ 65'
Valadares Gaia W
  1. 31E. Seppi
  2. 20V. Duarte
  3. 27I. Barge ▼ 68'
  4. 30D. Santos
  5. 77C. Ferreira
  6. 6D. Santos
  7. 7E. Parkinson ▼ 90'
  8. 16M. Chauvet
  9. 10A. Teles ▼ 86'
  10. 13M. Martinez ▼ 87'
  11. 9J. Lakip ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 1C. Alves
  2. 4L. Aniwaa
  3. 2S. Monteiro ▲ 68'
  4. 11E. Pereira ▲ 69'
  5. 17I. Silva ▲ 86'
  6. 42M. Correia ▲ 87'
  7. 8L. Luis
  8. 12C. Presley ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu18
20Ghi được21
40Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1.17
2Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu