Valadares Gaia W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Damaiense W

Valadares Gaia W vs Damaiense W

Tỷ số chung cuộc: Valadares Gaia W 1-3 Damaiense W tại 1a Divisão - Women, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Valadares Gaia W thắng 2, hòa 2, Damaiense W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 16
Phong độ
DLLWL Valadares Gaia W
DLWLL Damaiense W
  1. 37' 0-1 Lidiane11m
  2. 45' E. Parkinson11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 66' A. Teles M. Stone
  5. 66' J. Lakip I. Barge
  6. 69' 1-2 S. Cartaxo · M. Malta
  7. 80' P. Peltier L. Martinet
  8. 83' C. Ferreira M. Martinez
  9. 83' E. Pereira V. Duarte
  10. 83' L. Luis S. Monteiro
  11. 83' C. Henninger S. Cartaxo
  12. 90'+7 L. Cruz M. Malta
  13. 90' 1-3 Lidiane11m
  14. FT1-3

Đội hình

Valadares Gaia W
  1. 31E. Seppi
  2. 4L. Aniwaa
  3. 30D. Santos
  4. 27I. Barge ▼ 66'
  5. 2S. Monteiro ▼ 83'
  6. 3M. Stone ▼ 66'
  7. 6D. Santos
  8. 7E. Parkinson
  9. 20V. Duarte ▼ 83'
  10. 13M. Martinez ▼ 83'
  11. 42M. Correia

Dự bị 9

  1. 1C. Alves
  2. 77C. Ferreira ▲ 83'
  3. 16M. Chauvet
  4. 10A. Teles ▲ 66'
  5. 11E. Pereira ▲ 83'
  6. 17I. Silva
  7. 8L. Luis ▲ 83'
  8. 9J. Lakip ▲ 66'
  9. 12C. Presley
Damaiense W
  1. 1A. Lockwood
  2. 30C. Beckert
  3. 3A. Rasmussen
  4. 26S. Parker
  5. 4R. Almeida
  6. 88M. Malta ▼ 90'
  7. 24I. Queiroga
  8. 12L. Martinet ▼ 80'
  9. 22L. Rafael
  10. 10Lidiane
  11. 11S. Cartaxo ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 17L. Cruz ▲ 90'
  2. 71P. Barreiros
  3. 18I. Moreira
  4. 14C. Guns
  5. 28P. Peltier ▲ 80'
  6. 38S. Foschi
  7. 99C. Henninger ▲ 83'
  8. 77M. Torres
  9. 89A. Pacheco

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
21Ghi được17
22Thủng lưới51
1.17Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu