Marítimo W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vitoria Guimaraes W

Marítimo W vs Vitoria Guimaraes W

Tỷ số chung cuộc: Marítimo W 0-1 Vitoria Guimaraes W tại 1a Divisão - Women, 25 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 16
Phong độ
WLWDL Marítimo W
DWDLL Vitoria Guimaraes W
  1. HT0-0
  2. 58' 0-1 Betinha
  3. 62' J. Radosavljevic R. Coutinho
  4. 62' C. Ferreira L. Oliveira
  5. 69' M. Ribeiro V. Valyuk
  6. 77' L. Goncalves S. Ferreira
  7. 77' E. Nemtsov E. Costa
  8. 78' M. Salgado M. Gago
  9. 78' S. Brasil Betinha
  10. 81' I. Freitas D. Freitas
  11. 90'+1 Ticha J. Groves
  12. FT0-1

Đội hình

Marítimo W
  1. 1N. Panis
  2. 2J. Holtz
  3. 15D. Freitas ▼ 81'
  4. 4Gabi Zidoi
  5. 5J. Silva
  6. 12E. Costa ▼ 77'
  7. 3S. Henrichs
  8. 25F. Sisse
  9. 10R. Coutinho ▼ 62'
  10. 7L. Oliveira ▼ 62'
  11. 11S. Ferreira ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 30B. Santos
  2. 14C. Abreu
  3. 19L. Goncalves ▲ 77'
  4. 20L. Costa
  5. 13I. Freitas ▲ 81'
  6. 17A. Silva
  7. 8J. Radosavljevic ▲ 62'
  8. 22C. Ferreira ▲ 62'
  9. 9E. Nemtsov ▲ 77'
Vitoria Guimaraes W
  1. 18T. Sornpao
  2. 5B. Azevedo
  3. 13M. Gravante
  4. 33P. Fernandes
  5. 15J. Turrentine
  6. 7M. Foster
  7. 87M. Gago ▼ 78'
  8. 76V. Valyuk ▼ 69'
  9. 17V. Marques
  10. 24J. Groves ▼ 90'
  11. 10Betinha ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 71A. Rocha
  2. 11C. Pocinho
  3. 4D. Maciel
  4. 72Ticha ▲ 90'
  5. 80M. Salgado ▲ 78'
  6. 42M. Ribeiro ▲ 69'
  7. 23S. Brasil ▲ 78'
  8. 9M. Gaspar
  9. 25I. Lopes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu18
20Ghi được16
40Thủng lưới23
1Bàn thắng mỗi trận0.89
2Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu