Damaiense W
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
Sporting CP W

Damaiense W vs Sporting CP W

Tỷ số chung cuộc: Damaiense W 0-6 Sporting CP W tại 1a Divisão - Women, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Damaiense W thắng 0, hòa 2, Sporting CP W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisão - Women · Vòng 2
Phong độ
DLWLL Damaiense W
LDWDW Sporting CP W
  1. 4' 0-1 C. Santiago · Bea
  2. 35' 0-2 M. Haugen · Bea
  3. 45' 0-3 C. Santiago
  4. HT0-3
  5. 50' 0-4 C. Santiago · M. Correia
  6. 53' 0-5 A. Barron
  7. 59' R. Fontemanha A. Barron
  8. 59' J. Hernandez-Gray M. Correia
  9. 59' F. Bonsegundo Claudia Neto
  10. 62' L. Cruz C. Beckert
  11. 62' I. Moreira L. Rafael
  12. 62' D. D. Wabeua Djiatio C. Guns
  13. 73' S. Lino D. Arques
  14. 77' 0-6 S. Lino
  15. 78' C. Maia Bea
  16. FT0-6

Đội hình

Damaiense W
  1. 1A. Lockwood
  2. 19I. Queiroga
  3. 23T. Harris
  4. 6C. Beckert ▼ 62'
  5. 77M. Malta
  6. 22L. Rafael ▼ 62'
  7. 12L. Martinet
  8. 10Lidiane
  9. 14S. Cartaxo
  10. 4C. Wilson
  11. 5C. Guns ▼ 62'

Dự bị 4

  1. 17L. Cruz ▲ 62'
  2. 18I. Moreira ▲ 62'
  3. 3F. Nokuthula
  4. 9D. D. Wabeua Djiatio ▲ 62'
Sporting CP W HLV: Micael Sequeira
  1. 22C. Potra
  2. 6G. Eaton-Collins
  3. 4E. Cancelinha
  4. 41A. Barron ▼ 59'
  5. 12M. Haugen
  6. 14D. Arques ▼ 73'
  7. 17Claudia Neto ▼ 59'
  8. 42M. Correia ▼ 59'
  9. 15Bea ▼ 78'
  10. 13C. Santiago
  11. 11B. Perez

Dự bị 9

  1. 33J. Wozniak
  2. 3C. Pimenta
  3. 21S. Lino ▲ 73'
  4. 8R. Fontemanha ▲ 59'
  5. 2J. Hernandez-Gray ▲ 59'
  6. 19F. Bonsegundo ▲ 59'
  7. 20C. Armengol
  8. 27M. Nave
  9. 71C. Maia ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SL Benfica W
18 58 - 11 +47 48
2
Sporting CP W
18 35 - 16 +19 35
3
S.C.U. Torreense W
18 29 - 22 +7 32
4
Valadares Gaia W
18 21 - 22 -1 26
5
Sporting Braga W
18 26 - 21 +5 24
6
Vitoria Guimaraes W
18 16 - 23 -7 21
7
Racing Power W
18 16 - 23 -7 18
8
Rio Ave F.C. W
18 10 - 18 -8 17
9
Marítimo W
18 19 - 40 -21 14
10
Damaiense W
18 17 - 51 -34 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) Liga BPI Women (Relegation - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu26
17Ghi được47
51Thủng lưới24
0.94Bàn thắng mỗi trận1.81
0Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu