Trận đấu
61
Bàn thắng mỗi trận
2.87
Cả hai cùng ghi bàn
50.82%
Trên 2.5 bàn
50.82%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 26 | 42.62% |
| Hòa | 14 | 22.95% |
| Thắng sân khách | 21 | 34.43% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Jarosław | 18 | 2.57 |
| 2 | Korona Kielce II | 18 | 2.57 |
| 3 | Chełmianka Chełm | 13 | 1.86 |
| 4 | KSZO 1929 | 13 | 1.86 |
| 5 | Czarni Połaniec | 12 | 1.71 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Chełmianka Chełm | 1 | 0.14 |
| 2 | Wiślanie Jaśkowice | 4 | 0.67 |
| 3 | Podlasie Biała Podlaska | 5 | 0.83 |
| 4 | KSZO 1929 | 6 | 0.86 |
| 5 | Sokół Kolb. | 7 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 57 | 4 | 93.44% |
| 1.5 | 48 | 13 | 78.69% |
| 2.5 | 31 | 30 | 50.82% |
| 3.5 | 18 | 43 | 29.51% |
| 4.5 | 9 | 52 | 14.75% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 18 | 1 | 2 |
| Hòa | 7 | 8 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 5 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 6 | 9.84% |
| 1 – 1 | 6 | 9.84% |
| 1 – 0 | 5 | 8.2% |
| 2 – 0 | 5 | 8.2% |
| 0 – 0 | 4 | 6.56% |
| 0 – 1 | 4 | 6.56% |
| 1 – 2 | 4 | 6.56% |
| 2 – 1 | 4 | 6.56% |
| 2 – 2 | 4 | 6.56% |
| 3 – 0 | 3 | 4.92% |