Trận đấu
62
Bàn thắng mỗi trận
3.77
Cả hai cùng ghi bàn
74.19%
Trên 2.5 bàn
67.74%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 23 | 37.1% |
| Hòa | 14 | 22.58% |
| Thắng sân khách | 25 | 40.32% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Środa | 23 | 3.29 |
| 2 | Luzino | 20 | 2.86 |
| 3 | Grom Nowy Staw | 18 | 2.57 |
| 4 | Stargard Szczeciński | 16 | 2.29 |
| 5 | Gedania Gdansk | 15 | 2.14 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Wda Świecie | 7 | 1 |
| 2 | Kalisz | 8 | 1.14 |
| 3 | Luzino | 8 | 1.14 |
| 4 | Bałtyk Koszalin | 9 | 1.29 |
| 5 | Flota Świnoujście | 9 | 1.29 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 62 | 0 | 100% |
| 1.5 | 54 | 8 | 87.1% |
| 2.5 | 42 | 20 | 67.74% |
| 3.5 | 32 | 30 | 51.61% |
| 4.5 | 22 | 40 | 35.48% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 2 | 2 |
| Hòa | 5 | 9 | 10 |
| Thắng sân khách | 3 | 3 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 8 | 12.9% |
| 2 – 1 | 5 | 8.06% |
| 0 – 1 | 4 | 6.45% |
| 1 – 0 | 4 | 6.45% |
| 2 – 2 | 4 | 6.45% |
| 2 – 3 | 4 | 6.45% |
| 1 – 2 | 3 | 4.84% |
| 2 – 0 | 3 | 4.84% |
| 3 – 1 | 3 | 4.84% |
| 0 – 3 | 2 | 3.23% |