Świt Skolwin vs Sandecja Nowy Sącz
Tỷ số chung cuộc: Świt Skolwin 0-1 Sandecja Nowy Sącz tại II liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Świt Skolwin thắng 1, hòa 1, Sandecja Nowy Sącz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Miejski Skolwin, Szczecin
- Phong độ
- DDWLL Świt Skolwin
- DWLLW Sandecja Nowy Sącz
- 17' 0-1 P. Kielis
- 31' A. Brenkus
- 36' ▲ K. Nowak ▼ A. Gorgon
- HT0-1
- 46' ▲ A. Fraczczak ▼ K. Zendelek
- 46' ▲ A. Wozniak ▼ S. Nowicki
- 47' A. Wozniak
- 60' S. Rogala
- 65' ▲ P. Janczukowicz ▼ P. Kielis
- 67' ▲ S. Kapelusz ▼ K. Ropski
- 70' ▲ M. Kolar ▼ M. Zurawski
- 70' ▲ E. Kosinski ▼ S. Kawala
- 74' K. Wojdak
- 79' ▲ K. Golebiewski ▼ M. Andruszko
- 79' ▲ T. Kolbon ▼ D. Holan
- 79' ▲ A. Danek ▼ K. Ogorzaly
- FT0-1
Đội hình
- 31M. Abramowicz
- 4S. Rogala
- 7A. Gorgon ▼ 36'
- 9K. Ropski ▼ 67'
- 10D. Kort
- 15K. Wojdak
- 19D. Kisly
- 20D. Ciechanowski
- 23S. Nowicki ▼ 46'
- 24K. Zendelek ▼ 46'
- 80M. Andruszko ▼ 79'
Dự bị 9
- 76J. Rajczykowski
- 5J. Goral
- 8M. Koziara
- 11K. Nowak ▲ 36'
- 13S. Kapelusz ▲ 67'
- A. Fraczczak ▲ 46'
- 18K. Golebiewski ▲ 79'
- 22A. Wozniak ▲ 46'
- 34A. Kifert
- 1K. Szymkowiak
- 3W. Plesnierowicz
- 24K. Slaby
- 8L. Gerstenstein
- 98K. Ogorzaly ▼ 79'
- 6M. Zurawski ▼ 70'
- 9D. Holan ▼ 79'
- 29A. Brenkus
- 76P. Kielis ▼ 65'
- 11S. Kawala ▼ 70'
- 17M. Plocica
Dự bị 9
- 30B. Glogowski
- 7M. Kolar ▲ 70'
- 10P. Janczukowicz ▲ 65'
- 12T. Divis
- 19T. Kolbon ▲ 79'
- 20E. Kosinski ▲ 70'
- 23A. Danek ▲ 79'
- 26P. Kowalik
- 47W. Blyszko
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 2 | 8 | 16 - 9 | +7 | 17 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 9 | 16 - 11 | +5 | 16 | |
| 5 | 9 | 14 - 9 | +5 | 16 | |
| 6 | 8 | 16 - 9 | +7 | 15 | |
| 7 | 8 | 13 - 8 | +5 | 14 | |
| 8 | 8 | 18 - 14 | +4 | 14 | |
| 9 | 8 | 16 - 12 | +4 | 12 | |
| 10 | 8 | 10 - 12 | -2 | 12 | |
| 11 | 8 | 13 - 13 | 0 | 11 | |
| 12 | 9 | 12 - 16 | -4 | 10 | |
| 13 | 9 | 10 - 21 | -11 | 8 | |
| 14 | 8 | 12 - 17 | -5 | 7 | |
| 15 | 8 | 15 - 17 | -2 | 6 | |
| 16 | 8 | 13 - 17 | -4 | 6 | |
| 17 | 9 | 9 - 23 | -14 | 5 | |
| 18 | 8 | 6 - 16 | -10 | 3 |
So sánh
13Trận đấu13
18Ghi được23
32Thủng lưới14
1.38Bàn thắng mỗi trận1.77
0Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai12