Hutnik Nowa Huta vs Podbeskidzie
Tỷ số chung cuộc: Hutnik Nowa Huta 1-0 Podbeskidzie tại II liga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hutnik Nowa Huta thắng 1, hòa 1, Podbeskidzie thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 23
- Phong độ
- WDWLD Hutnik Nowa Huta
- DLLDD Podbeskidzie
- 23' A. Galazka
- 31' K. Prusinski 1-0
- 38' D. Hoyo-Kowalski
- HT1-0
- 46' A. Basse
- 46' ▲ L. Kedziora ▼ A. Galazka
- 58' ▲ D. Takac ▼ W. Slomka
- 69' ▲ M. Kizyma ▼ K. Sochan
- 69' ▲ B. Martosz ▼ O. Tomczyk
- 72' ▲ S. Jopek ▼ D. Burka
- 72' ▲ K. Szablowski ▼ K. Semik
- 72' ▲ A. Motrycz ▼ M. Gandziarowski
- 74' F. Holuj
- 78' ▲ M. Gorski ▼ L. Klisiewicz
- 80' ▲ M. Sowinski ▼ K. Prusinski
- 83' K. Wroblewski
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+6 S. Jopek
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Wroblewski
- 2A. Galazka ▼ 46'
- 3F. Holuj
- 5D. Burka ▼ 72'
- 6M. Urbanczyk
- 13M. Gandziarowski ▼ 72'
- 14K. Bracik
- 18A. Basse
- 24K. Semik ▼ 72'
- 45D. Hoyo-Kowalski
- 77K. Prusinski ▼ 80'
Dự bị 9
- 33W. Nowak
- 4L. Kedziora ▲ 46'
- 8S. Jopek ▲ 72'
- 10M. Sowinski ▲ 80'
- 16S. Bil
- 19K. Rzepka
- 21K. Szablowski ▲ 72'
- 37A. Motrycz ▲ 72'
- 79K. Kopyscianski
- 1K. Forenc
- 2K. Sochan ▼ 69'
- 4M. Biernat
- 7M. Sitek
- 10R. Kanach
- 14M. Urynowicz
- 21K. Kolanko
- 22K. Gach
- 37O. Tomczyk ▼ 69'
- 90L. Klisiewicz ▼ 78'
- 98W. Slomka ▼ 58'
Dự bị 9
- 99S. Branczyk
- 6M. Kizyma ▲ 69'
- 8D. Takac ▲ 58'
- 9M. Gorski ▲ 78'
- 13D. Sciuk
- 28J. Czerwik
- 66M. Kozik
- 77B. Florek
- 84B. Martosz ▲ 69'
Thống kê
06
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 45 | +24 | 68 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 64 | |
| 3 | 34 | 69 - 42 | +27 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 49 | +16 | 55 | |
| 6 | 34 | 54 - 40 | +14 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 35 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 48 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 40 | +7 | 46 | |
| 12 | 34 | 51 - 59 | -8 | 44 | |
| 13 | 34 | 48 - 47 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 47 - 62 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 61 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 55 | -18 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 64 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 18 - 84 | -66 | 6 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
64Ghi được85
48Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai46