Śląsk Wrocław II vs Olimpia Grudziądz
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław II 1-0 Olimpia Grudziądz tại II liga, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław II thắng 3, hòa 0, Olimpia Grudziądz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 22
- Phong độ
- LLWLL Śląsk Wrocław II
- WLWWD Olimpia Grudziądz
- 6' O. Wojtczak11m 1-0
- 13' O. Wojtczak
- 30' K. Jarzec
- HT1-0
- 46' ▲ M. Mas ▼ M. Pawlowski
- 56' ▲ W. Kaminski ▼ A. Ciucka
- 56' ▲ S. Schierack ▼ D. Markowski
- 56' ▲ A. Siemaszko ▼ L. Moneta
- 56' ▲ K. Cichon ▼ K. Fietz
- 68' ▲ O. Gerstenstein ▼ P. Kosmalski
- 68' ▲ W. Niewiarowski ▼ Y. Sharabura
- 68' ▲ B. Brzek ▼ P. Stolc
- 68' ▲ T. Kaczmarek ▼ K. Jarzec
- 80' ▲ J. Chodera ▼ O. Wojtczak
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Glogowski
- 5H. Muszynski
- 8L. Gerstenstein
- 9P. Kosmalski ▼ 68'
- 17A. Ciucka ▼ 56'
- 19M. Milewski
- 21O. Wojtczak ▼ 80'
- 22A. Zulewski
- 27D. Markowski ▼ 56'
- 33Y. Sharabura ▼ 68'
- 39S. Rygiel
Dự bị 9
- 12G. Korytkowski
- 6A. Havrylenko
- 7W. Kaminski ▲ 56'
- 10O. Gerstenstein ▲ 68'
- 11M. Kurowski
- 16J. Chodera ▲ 80'
- 25S. Schierack ▲ 56'
- 28W. Niewiarowski ▲ 68'
- 32M. Tudruj
- 71S. Sobolewski
- 32P. Stolc ▼ 68'
- 25B. Zbiciak
- 5B. Czajka
- 93I. Tsyupa
- 44D. Frelek
- 16K. Fietz ▼ 56'
- 26O. Sewerzynski
- 18K. Jarzec ▼ 68'
- 69M. Pawlowski ▼ 46'
- 13L. Moneta ▼ 56'
Dự bị 8
- 30D. Olszak
- 77R. Kobryn
- 9M. Mas ▲ 46'
- 14B. Brzek ▲ 68'
- 72F. Koperski
- 7T. Kaczmarek ▲ 68'
- 17A. Siemaszko ▲ 56'
- 10K. Cichon ▲ 56'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 45 | +24 | 68 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 64 | |
| 3 | 34 | 69 - 42 | +27 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 49 | +16 | 55 | |
| 6 | 34 | 54 - 40 | +14 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 35 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 48 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 40 | +7 | 46 | |
| 12 | 34 | 51 - 59 | -8 | 44 | |
| 13 | 34 | 48 - 47 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 47 - 62 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 61 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 55 | -18 | 34 | |
| 17 | 34 | 33 - 64 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 18 - 84 | -66 | 6 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
70Ghi được80
54Thủng lưới58
1.84Bàn thắng mỗi trận1.9
10Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai49