Chojniczanka Chojnice vs Radunia Stężyca
Tỷ số chung cuộc: Chojniczanka Chojnice 5-1 Radunia Stężyca tại II liga, 18 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chojniczanka Chojnice thắng 7, hòa 1, Radunia Stężyca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- II liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Miejski Chojnice, Chojnice
- Trọng tài
- K. Arys
- Phong độ
- WWDDW Chojniczanka Chojnice
- DLLDL Radunia Stężyca
- 18' A. Pląskowski 1-0
- 31' S. Skrzypczak 2-0
- 36' W. Fadecki
- 38' M. Bartosiak
- 40' Ł. Wolsztyński 3-0
- 41' 3-1 W. Łuczak
- 45' S. Skrzypczak 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ D. Piotrowski ▼ W. Fadecki
- 49' ▲ R. Stępień ▼ J. Letniowski
- 59' R. Stepien
- 61' ▲ D. Byrtek ▼ M. Mikołajczyk
- 61' ▲ M. Klichowicz ▼ S. Skrzypczak
- 66' M. Klichowicz 5-1
- 66' ▲ D. Retlewski ▼ M. Miller
- 72' ▲ A. Rakowski ▼ K. Mazek
- 72' ▲ M. Cegiełka ▼ Ł. Wolsztyński
- 80' ▲ S. Emche ▼ S. Olszewski
- 83' ▲ N. Potrac ▼ K. Lizakowski
- FT5-1
Đội hình
- K. Broda
- M. Mikołajczyk ▼ 61'
- M. Grolik
- M. Bartosiak
- M. Grobelny
- K. Mazek ▼ 72'
- M. Kona
- Ł. Wolsztyński ▼ 72'
- S. Olszewski ▼ 80'
- S. Skrzypczak ▼ 61'
- A. Pląskowski
Dự bị 5
- M. Klichowicz ▲ 61'
- D. Byrtek ▲ 61'
- M. Cegiełka ▲ 72'
- A. Rakowski ▲ 72'
- S. Emche ▲ 80'
- K. Czajkowski
- D. Bashlay
- P. Szur
- W. Łuczak
- P. Wojowski
- S. Deja
- W. Fadecki ▼ 46'
- J. Letniowski ▼ 49'
- K. Lizakowski ▼ 83'
- J. Surdykowski
- M. Miller ▼ 66'
Dự bị 4
- D. Piotrowski ▲ 46'
- R. Stępień ▲ 49'
- D. Retlewski ▲ 66'
- N. Potrac ▲ 83'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 35 | +40 | 77 | |
| 2 | 34 | 72 - 31 | +41 | 73 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 58 - 38 | +20 | 60 | |
| 5 | 34 | 54 - 31 | +23 | 59 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 8 | 34 | 51 - 43 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 51 - 53 | -2 | 43 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 45 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 38 - 55 | -17 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 17 | 34 | 32 - 77 | -45 | 19 | |
| 18 | 34 | 17 - 74 | -57 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
84Ghi được63
43Thủng lưới58
1.95Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai32