Odra Opole vs Warta Poznań
Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 3-1 Warta Poznań tại I liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 1, Warta Poznań thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Itaka Arena, Opole
- Phong độ
- WDDWD Odra Opole
- WLWLL Warta Poznań
- 2' J. Piroch
- 13' A. Najemskiphản lưới 1-0
- 24' J. Apolinarski
- 30' M. Stanek
- 31' N. Mijuskovic
- 40' M. Feliks · P. Szysz 2-0
- HT2-0
- 55' ▲ P. Kusztal ▼ A. Wolczek
- 55' ▲ S. Steblecki ▼ J. Niedzielski
- 56' 2-1 P. Kusztal · M. Stefaniak
- 59' ▲ A. Mlynarczyk ▼ J. Kendzia
- 59' ▲ M. Smoczynski ▼ M. Stanek
- 61' ▲ J. Perez ▼ A. Liber
- 61' ▲ M. Stas ▼ P. Szysz
- 63' J. Piroch · B. Biedrzycki 3-1
- 67' ▲ M. Spychala ▼ F. Kupczyk
- 67' ▲ Cassio ▼ J. Piroch
- 69' M. Scalet
- 71' ▲ O. Azatsky ▼ A. Najemski
- 75' ▲ B. Spacil ▼ M. Feliks
- 83' J. Perez
- FT3-1
Đội hình
- 30A. Haluch
- 35N. Mijuskovic
- 3J. Piroch ▼ 67'
- 55M. Pingot
- 33F. Kupczyk ▼ 67'
- 8M. Scalet
- 16A. Liber ▼ 61'
- 23B. Biedrzycki
- 20P. Szysz ▼ 61'
- 9M. Feliks ▼ 75'
- 14T. Gajda
Dự bị 9
- 1M. Mleczko
- 6J. Pochciol
- 10B. Baranski
- 11J. Perez ▲ 61'
- 17B. Spacil ▲ 75'
- 22M. Spychala ▲ 67'
- 25K. Palacz
- 52Cassio ▲ 67'
- 73M. Stas ▲ 61'
- 42L. Przybylak
- 2K. Lepczynski
- 18A. Najemski ▼ 71'
- 24D. Avdeev
- 7J. Apolinarski
- 22K. Lysiak
- 13J. Niedzielski ▼ 55'
- 17M. Stefaniak
- 77J. Kendzia ▼ 59'
- 11A. Wolczek ▼ 55'
- 9M. Stanek ▼ 59'
Dự bị 9
- 1B. Piechowiak
- 3O. Azatsky ▲ 71'
- 6B. Lelito
- 10A. Mlynarczyk ▲ 59'
- 16K. Wybieralski
- 23P. Kusztal ▲ 55'
- 29K. Rychert
- 71S. Steblecki ▲ 55'
- 99M. Smoczynski ▲ 59'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 13 - 7 | +6 | 15 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 4 | 7 | 11 - 6 | +5 | 11 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 6 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 7 | 7 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 6 - 8 | -2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 10 | 7 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 12 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 13 | 8 | 14 - 17 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 10 | -2 | 6 | |
| 17 | 7 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 18 | 7 | 6 - 12 | -6 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
13Ghi được16
15Thủng lưới21
1.08Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai6