Stal Rzeszów
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Odra Opole

Stal Rzeszów vs Odra Opole

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 0-1 Odra Opole tại I liga, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 2, hòa 2, Odra Opole thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 27
Phong độ
LWWWW Stal Rzeszów
DDWDL Odra Opole
  1. HT0-0
  2. 50' A. Purzycki
  3. 55' P. Warczak
  4. 57' 0-1 M. Feliks · A. Liber
  5. 68' K. Masiak S. Lyczko
  6. 70' F. Kupczyk S. Mida
  7. 70' S. Kobusinski J. Perez
  8. 75' F. Kupczyk
  9. 78' K. Wachowiak K. Kukulka
  10. 79' D. Tront A. Purzycki
  11. 86' S. Kadziolka S. Thill
  12. 86' S. Darwish Jonathan Junior
  13. 86' T. Prikryl K. Palacz
  14. 86' O. Sukiennicki M. Feliks
  15. 89' D. Tront
  16. FT0-1

Đội hình

Stal Rzeszów HLV: Marek Zub
  1. 1S. Vanivskyi
  2. 2P. Warczak
  3. 39M. Kaczor
  4. 3V. Krasovskiy
  5. 77K. Kukulka ▼ 78'
  6. 20J. Kucharski
  7. 7K. Lysiak
  8. 31S. Thill ▼ 86'
  9. 46S. Lyczko ▼ 68'
  10. 10Jonathan Junior ▼ 86'
  11. 17O. Slawinski

Dự bị 9

  1. 50F. Wolff
  2. 4M. Synos
  3. 6D. Jablonski
  4. 9K. Masiak ▲ 68'
  5. 18K. Wachowiak ▲ 78'
  6. 21S. Kadziolka ▲ 86'
  7. 24D. Polap
  8. 42O. Madej
  9. 91S. Darwish ▲ 86'
Odra Opole HLV: Piotr Plewnia
  1. 30A. Haluch
  2. 22M. Spychala
  3. 3J. Piroch
  4. 26F. Kendzia
  5. 25K. Palacz ▼ 86'
  6. 13A. Purzycki ▼ 79'
  7. 16A. Liber
  8. 11J. Perez ▼ 70'
  9. 18S. Mida ▼ 70'
  10. 4A. Chrzanowski
  11. 32M. Feliks ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 23A. Wojcik
  2. 6J. Pochciol
  3. 14T. Prikryl ▲ 86'
  4. 20D. Tront ▲ 79'
  5. 33F. Kupczyk ▲ 70'
  6. 47M. Bialowas
  7. 70S. Kobusinski ▲ 70'
  8. 99O. Sukiennicki ▲ 86'
  9. 7M. Milos

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
73Ghi được48
87Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu