Podbeskidzie vs Miedz Legnica
Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 0-0 Miedz Legnica tại I liga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 1, hòa 4, Miedz Legnica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Bielsko-Biała
- Phong độ
- DLLDD Podbeskidzie
- WWLDL Miedz Legnica
- 27' J. Hlavica
- 32' D. Michalik
- HT0-0
- 46' I. Salvador
- 61' ▲ B. Bida ▼ L. Etoundi
- 65' ▲ E. Agbor ▼ Iban Salvador
- 69' ▲ D. Stanclik ▼ K. Drzazga
- 72' ▲ M. Sitek ▼ S. Nnoshiri
- 72' ▲ T. Jodłowiec ▼ M. Misztal
- 75' M. Chlumecky
- 77' ▲ S. Zalewski ▼ M. Kostka
- 86' T. Jodlowiec
- FT0-0
Đội hình
- P. Procek
- P. Tomasik
- M. Chlumecký
- D. Mikołajewski
- J. Hlavica
- M. Banaszewski
- J. Kolenc
- M. Misztal ▼ 72'
- S. Nnoshiri ▼ 72'
- M. Ziółkowski
- L. Etoundi ▼ 61'
Dự bị 9
- B. Bida ▲ 61'
- M. Sitek ▲ 72'
- T. Jodłowiec ▲ 72'
- B. Bernard
- H. Kadrić
- J. Kisiel
- M. Stryjewski
- M. Willmann
- S. Branczyk
- J. Mądrzyk
- N. Mijušković
- F. Hartherz
- R. Hoogenhout
- M. Kostka ▼ 77'
- K. Drygas
- D. Michalik
- K. Drzazga ▼ 69'
- D. Tront
- M. Lehaire
- Iban Salvador ▼ 65'
Dự bị 9
- E. Agbor ▲ 65'
- D. Stanclik ▲ 69'
- S. Zalewski ▲ 77'
- B. Guzdek
- J. Carolina
- M. Abramowicz
- M. Lewandowski
- M. Mansfeld
- P. Pierzak
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
42Ghi được66
75Thủng lưới52
0.89Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai39