Resovia Rzeszów
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Podbeskidzie

Resovia Rzeszów vs Podbeskidzie

Tỷ số chung cuộc: Resovia Rzeszów 1-1 Podbeskidzie tại I liga, 7 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resovia Rzeszów thắng 0, hòa 6, Podbeskidzie thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Phong độ
DLLDL Resovia Rzeszów
DLLDD Podbeskidzie
  1. 16' R. Bak
  2. 42' R. Kanach
  3. HT0-0
  4. 56' M. Górski 1-0
  5. 61' R. Mikulec
  6. 64' M. Urynowicz A. Łyszczarz
  7. 65' M. Ziółkowski J. Simonsen
  8. 66' J. Kisiel M. Misztal
  9. 73' B. Bida
  10. 74' D. Pieniążek K. Mazek
  11. 75' F. Mikrut R. Bąk
  12. 76' D. Mikolajewski
  13. 76' H. Kadrić M. Sitek
  14. 76' L. Etoundi M. Banaszewski
  15. 79' M. Bondarenko H. Bukhal
  16. 79' J. Tomal V. Zastavnyi
  17. 80' 1-1 L. Etoundi
  18. 89' M. Stryjewski B. Bida
  19. FT1-1

Đội hình

Resovia Rzeszów HLV: M. Hajdo
  1. M. Gliwa
  2. V. Zastavnyi ▼ 79'
  3. K. Osyra
  4. H. Bukhal ▼ 79'
  5. D. Lempereur
  6. K. Mazek ▼ 74'
  7. R. Kanach
  8. R. Mikulec
  9. A. Łyszczarz ▼ 64'
  10. R. Bąk ▼ 75'
  11. M. Górski

Dự bị 7

  1. M. Urynowicz ▲ 64'
  2. D. Pieniążek ▲ 74'
  3. F. Mikrut ▲ 75'
  4. M. Bondarenko ▲ 79'
  5. J. Tomal ▲ 79'
  6. K. Chuchro
  7. N. Sujecki
Podbeskidzie HLV: G. Mokry
  1. P. Procek
  2. P. Tomasik
  3. M. Chlumecký
  4. J. Simonsen ▼ 65'
  5. D. Mikołajewski
  6. M. Janota
  7. M. Banaszewski ▼ 76'
  8. J. Kolenc
  9. M. Sitek ▼ 76'
  10. M. Misztal ▼ 66'
  11. B. Bida ▼ 89'

Dự bị 9

  1. M. Ziółkowski ▲ 65'
  2. J. Kisiel ▲ 66'
  3. H. Kadrić ▲ 76'
  4. L. Etoundi ▲ 76'
  5. M. Stryjewski ▲ 89'
  6. J. Hlavica
  7. M. Stryjewski ▲ 89'
  8. P. Lukáč
  9. T. Jodłowiec

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
55Ghi được42
81Thủng lưới75
1.25Bàn thắng mỗi trận0.89
6Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu