Odra Opole vs Podbeskidzie
Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 1-1 Podbeskidzie tại I liga, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 4, hòa 3, Podbeskidzie thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Bielsko-Biała
- Trọng tài
- P. Malec
- Phong độ
- DDWDL Odra Opole
- DLLDD Podbeskidzie
- 30' 0-1 Joan Román
- 42' E. Bonifacio
- HT0-1
- 46' ▲ K. Nowak ▼ C. Sauczek
- 46' ▲ M. Tkocz ▼ M. Wróbel
- 56' J. Szrek 1-1
- 63' D. Mikolajewski
- 63' ▲ K. Janus ▼ B. Petrák
- 63' ▲ G. Merebashvili ▼ M. Scalet
- 63' ▲ T. Milašius ▼ K. Gutowski
- 64' ▲ A. Żak ▼ D. Czapliński
- 64' ▲ D. Frelek ▼ J. Bieroński
- 74' A. Zak
- 74' ▲ M. Spychała ▼ M. Marzec
- 84' Goku
- 86' M. Tkocz
- 86' ▲ M. Janota ▼ Joan Román
- 90'+1 K. Nowak
- FT1-1
Đội hình
- M. Kuchta
- M. Kamiński
- J. Szrek
- B. Petrák ▼ 63'
- K. Kostrzycki
- R. Niziołek
- M. Trojak
- M. Marzec ▼ 74'
- C. Sauczek ▼ 46'
- M. Wróbel ▼ 46'
- D. Czapliński ▼ 64'
Dự bị 9
- K. Nowak ▲ 46'
- M. Tkocz ▲ 46'
- K. Janus ▲ 63'
- A. Żak ▲ 64'
- M. Spychała ▲ 74'
- A. Klimek
- B. Sapielak
- M. Pawlik
- T. Mikinič
- M. Poláček
- Julio Rodríguez
- M. Kowalski-Haberek
- E. Bonifacio
- D. Mikołajewski
- M. Wypych
- Joan Román ▼ 86'
- K. Gutowski ▼ 63'
- M. Scalet ▼ 63'
- J. Bieroński ▼ 64'
- K. Biliński
Dự bị 9
- G. Merebashvili ▲ 63'
- T. Milašius ▲ 63'
- D. Frelek ▲ 64'
- M. Janota ▲ 86'
- B. Bieroński
- D. Polkowski
- K. Gach
- K. Wełniak
- M. Peškovič
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 56 - 22 | +34 | 77 | |
| 2 | 34 | 53 - 38 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 5 | 34 | 51 - 46 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 48 - 41 | +7 | 45 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 35 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
63Ghi được59
59Thủng lưới56
1.5Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai28