Trận đấu
106
Bàn thắng mỗi trận
2.96
Cả hai cùng ghi bàn
65.09%
Trên 2.5 bàn
59.43%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 51 | 48.11% |
| Hòa | 24 | 22.64% |
| Thắng sân khách | 31 | 29.25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 29 | 2.64 |
| 2 | Legia Warszawa | 23 | 1.92 |
| 3 | GKS Katowice | 22 | 1.83 |
| 4 | Piast Gliwice | 22 | 1.83 |
| 5 | Gornik Zabrze | 21 | 1.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pogon Szczecin | 9 | 0.82 |
| 2 | Lech Poznan | 10 | 0.91 |
| 3 | Gornik Zabrze | 11 | 0.92 |
| 4 | Legia Warszawa | 11 | 0.92 |
| 5 | Wisla Krakow | 15 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 98 | 8 | 92.45% |
| 1.5 | 88 | 18 | 83.02% |
| 2.5 | 63 | 43 | 59.43% |
| 3.5 | 33 | 73 | 31.13% |
| 4.5 | 20 | 86 | 18.87% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 23 | 2 | 2 |
| Hòa | 21 | 17 | 11 |
| Thắng sân khách | 7 | 5 | 18 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 18 | 16.98% |
| 1 – 1 | 11 | 10.38% |
| 1 – 2 | 9 | 8.49% |
| 0 – 0 | 8 | 7.55% |
| 0 – 2 | 7 | 6.6% |
| 1 – 0 | 7 | 6.6% |
| 2 – 0 | 7 | 6.6% |
| 3 – 1 | 6 | 5.66% |
| 2 – 3 | 5 | 4.72% |
| 2 – 2 | 4 | 3.77% |