Pogon Szczecin vs Wieczysta Kraków
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 2-0 Wieczysta Kraków tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Trọng tài
- Damian Sylwestrzak, Poland
- Phong độ
- DDLDW Pogon Szczecin
- LLLDL Wieczysta Kraków
- 35' Duje Dujmovic
- 45' ▲ Antonio Milic ▼ Duje Dujmovic
- HT0-0
- 57' ▲ Villar ▼ Christophe Lungoyi
- 59' Darko Churlinov · Patryk Dziczek 1-0
- 62' Lucas Piazón
- 63' ▲ Kellyn Acosta ▼ Jan Bieganski
- 64' ▲ Natan Lawa ▼ Maciej Wojciechowski
- 68' ▲ José Antonio de la Rosa Garrido ▼ Lisandro Semedo
- 68' ▲ Hussein Ali ▼ Alessandro Riccio
- 68' ▲ Petar Pusic ▼ Lucas Piazón
- 71' Kamil Pestka
- 74' ▲ Matúš Vojtko ▼ Kamil Pestka
- 84' ▲ Musa Juwara ▼ Paul Omo Mukairu
- 84' ▲ Attila Szalai ▼ Benjamin Mendy
- 85' Patryk Dziczek
- 90'+3 Jordi Sánchez · Patryk Dziczek 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 77V. Cojocaru 7.2
- 4A. Riccio ▼ 68' 6.7
- 13D. Keramitsis 7.1
- 29L. Willen 6.9
- 23B. Mendy ▼ 84' 6.2
- 16P. Dziczek ⇢2 8.3
- 6J. Biegański ▼ 63' 6.6
- 21D. Churlinov ⚽ 8.2
- 35M. Wojciechowski ▼ 64' 7.0
- 18P. Mukairu ▼ 84' 6.6
- 22Jordi Sánchez ⚽ 7.8
Dự bị 10
- 3K. Acosta ▲ 63' 6.5
- 15Hussein Ali ▲ 68' 6.5
- 30J. Czaplinski
- 98M. Dabrowski
- 11K. Grosicki
- 7M. Juwara ▲ 84' 6.4
- 47N. Lawa ▲ 64' 6.8
- 17J. Nsame
- 33Pascal Enguehard
- 41A. Szalai ▲ 84' 6.3
- 77M. Kochalski 7.1
- 4K. Fila 6.7
- 24M. Wieteska 6.5
- 55D. Dujmović ▼ 45' 6.3
- 33K. Pestka ▼ 74' 5.9
- 20M. Maigaard 6.9
- 12Lucas Piazón ▼ 68' 5.8
- 7Lisandro Semedo ▼ 68' 6.2
- 10T. Christensen 6.9
- 88C. Lungoyi ▼ 57' 6.8
- 9E. Koulouris 6.4
Dự bị 12
- 15A. Đermanović
- 8B. Lederman
- 23Miki Villar 6.0
- 1A. Mikułko
- 16A. Milić ▲ 45' 6.4
- 97T. Mras
- 70P. Pušić ▲ 68' 6.2
- 27M. Vojtko ▲ 74' 6.1
- 13K. Zagrodzki
- 26N. Čavlina
- 19José de la Rosa 6.6
- 17K. Dankowski
Thống kê
01⚑4
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm15
6Trúng đích3
9Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
4Phạt góc5
5Việt vị0
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
367Chuyền bóng521
301Chuyền chính xác443
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 8 | +8 | 21 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 5 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | 6 - 15 | -9 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 8 | 10 - 18 | -8 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
13Ghi được14
13Thủng lưới21
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai10