KS Cracovia
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Wieczysta Kraków

KS Cracovia vs Wieczysta Kraków

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 3-2 Wieczysta Kraków tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
LLLDL Wieczysta Kraków
  1. 23' 0-1 M. Wieteska
  2. 28' Mateusz Wieteska
  3. 45' M. Perkovic · M. Klich 1-1
  4. HT1-1
  5. 53' 1-2 L. Semedo11m
  6. 61' O. Kakabadze D. Kameri
  7. 61' M. Berte K. Zahiroleslam
  8. 66' B. Lederman P. Pusic
  9. 66' Miki Villar T. Mras
  10. 69' S. Ltaief M. Minchev
  11. 70' M. Praszelik M. Klich
  12. 78' A. Hasic · D. Pila 2-2
  13. 85' C. Lungoyi L. Semedo
  14. 85' B. Bialek T. Christensen
  15. 88' K. Fila K. Dankowski
  16. 90'+3 K. Glik D. Pila
  17. 90' A. Hasic · O. Kakabadze 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Bartosz Grzelak
  1. 13S. Madejski 7.0
  2. 79D. Pila ▼ 90' 6.3
  3. 4G. Henriksson 6.3
  4. 61B. Traore 6.9
  5. 39M. Perkovic 7.5
  6. 14A. Hasic ⚽2 9.9
  7. 43M. Klich ▼ 70' 7.5
  8. 6A. Al Ammari 7.2
  9. 70D. Kameri ▼ 61' 6.2
  10. 17M. Minchev ▼ 69' 6.5
  11. 18K. Zahiroleslam ▼ 61' 5.9

Dự bị 12

  1. 23H. Ravas
  2. 28V. Burlet
  3. 15K. Glik ▲ 90'
  4. 22D. Baumgartner
  5. 25O. Kakabadze ▲ 61' 6.9
  6. 7M. Praszelik ▲ 70' 6.9
  7. 20K. Knap
  8. 29W. Dej
  9. 5B. Selan
  10. 47S. Ltaief ▲ 69' 7.2
  11. 90M. Berte ▲ 61' 6.5
  12. 21K. Smiglewski
Wieczysta Kraków Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kazimierz Moskal
  1. 1A. Mikulko 6.0
  2. 17K. Dankowski ▼ 88' 6.9
  3. 24M. Wieteska 7.9
  4. 16A. Milic 6.3
  5. 27M. Vojtko 6.2
  6. 70P. Pusic ▼ 66' 6.6
  7. 20M. Maigaard 6.2
  8. 12L. Piazon 7.3
  9. 7L. Semedo ▼ 85' 7.0
  10. 10T. Christensen ▼ 85' 6.9
  11. 97T. Mras ▼ 66' 6.6

Dự bị 10

  1. 26N. Cavlina
  2. 4K. Fila ▲ 88'
  3. 55D. Dujmovic
  4. 15A. Djermanovic
  5. 13K. Zagrodzki
  6. 8B. Lederman ▲ 66' 6.0
  7. 11N. Knezevic
  8. 88C. Lungoyi ▲ 85' 6.6
  9. 23Miki Villar ▲ 66' 6.5
  10. 21B. Bialek ▲ 85' 6.2

Thống kê

009
810
45%Kiểm soát bóng55%
24Dứt điểm12
6Trúng đích4
11Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
9Phạt góc8
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
353Chuyền bóng444
300Chuyền chính xác361
85%Chính xác chuyền81%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
6
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
7
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
8
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
9
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
14Ghi được14
13Thủng lưới21
1.17Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu