Piast Gliwice
3 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Wieczysta Kraków

Piast Gliwice vs Wieczysta Kraków

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 3-4 Wieczysta Kraków tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Phong độ
DWWWW Piast Gliwice
LLLDL Wieczysta Kraków
  1. 6' 0-1 T. Christensen
  2. 43' Matúš Vojtko
  3. HT0-1
  4. 54' J. Lokilo I. Lima
  5. 60' Miki Villar L. Semedo
  6. 61' B. Lederman P. Pusic
  7. 62' 0-2 T. Christensen · L. Piazon
  8. 64' 0-3 Miki Villar
  9. 65' L. Sanca J. Felix
  10. 71' 0-4 T. Christensen
  11. 73' C. Lungoyi T. Mras
  12. 74' E. Twumasi S. Ntamack
  13. 74' O. Maziarz O. Lesniak
  14. 74' A. Katsantonis F. Borowski
  15. 82' K. Fila M. Vojtko
  16. 82' Paulinho T. Christensen
  17. 87' O. Maziarz · J. Lokilo 1-4
  18. 90' J. Czerwinski · Juande 2-4
  19. 90' L. Sanca · E. Twumasi 3-4
  20. FT3-4

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 75D. Gril 5.9
  2. 28F. Borowski ▼ 74' 5.9
  3. 5Juande 6.0
  4. 4J. Czerwinski 6.7
  5. 36J. Lewicki 6.0
  6. 90I. Lima ▼ 54' 6.9
  7. 31O. Lesniak ▼ 74' 6.2
  8. 27J. Labojko 6.5
  9. 7J. Felix ▼ 65' 6.3
  10. 80H. Vallejo 5.9
  11. 19S. Ntamack ▼ 74' 6.6

Dự bị 10

  1. 12M. Mendes-Dudzinski
  2. 99E. Twumasi ▲ 74' 7.3
  3. 3E. Fikaj
  4. 15L. Pitan
  5. 77S. Mucha
  6. 18O. Maziarz ▲ 74' 7.3
  7. 10A. Katsantonis ▲ 74' 6.3
  8. 98J. Lokilo ▲ 54' 6.9
  9. 11L. Sanca ▲ 65' 7.3
  10. 91M. Kucharski
Wieczysta Kraków Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kazimierz Moskal
  1. 1A. Mikulko 6.3
  2. 17K. Dankowski 6.2
  3. 24M. Wieteska 6.0
  4. 16A. Milic 6.2
  5. 27M. Vojtko ▼ 82' 6.3
  6. 70P. Pusic ▼ 61' 6.6
  7. 20M. Maigaard 6.9
  8. 12L. Piazon 6.6
  9. 7L. Semedo ▼ 60' 6.3
  10. 10T. Christensen ⚽3 ▼ 82' 10.0
  11. 97T. Mras ▼ 73' 6.5

Dự bị 10

  1. 26N. Cavlina
  2. 4K. Fila ▲ 82' 5.6
  3. 55D. Dujmovic
  4. 15A. Djermanovic
  5. 13K. Zagrodzki
  6. 8B. Lederman ▲ 61' 6.5
  7. 11N. Knezevic
  8. 88C. Lungoyi ▲ 73' 6.3
  9. 23Miki Villar ▲ 60' 6.6
  10. 9Paulinho ▲ 82' 6.3

Thống kê

007
210
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm14
6Trúng đích7
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-0.48Bàn thắng ngăn chặn-0.48
524Chuyền bóng444
449Chuyền chính xác361
86%Chính xác chuyền81%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
8 16 - 8 +8 21
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Zaglebie Lubin
8 11 - 8 +3 15
5
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
6
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
7
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Korona Kielce
8 9 - 8 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
8 10 - 18 -8 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
20Ghi được14
17Thủng lưới21
1.82Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu