Wieczysta Kraków
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Lech Poznań

Wieczysta Kraków vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Wieczysta Kraków 1-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
Phong độ
LLLDL Wieczysta Kraków
DWWWL Lech Poznań
  1. 4' Tobias Christensen
  2. 12' P. Rodriguez F. Jagiello
  3. 35' 0-1 Y. Agnero · L. Palma
  4. 43' 0-2 A. Sayyadmanesh · P. Rodriguez
  5. HT0-2
  6. 46' N. Knezevic B. Lederman
  7. 46' R. Murawski P. Walemark
  8. 46' M. Gurgul J. Moutinho
  9. 61' Paulinho T. Christensen
  10. 61' D. Hakans A. Sayyadmanesh
  11. 62' K. Pestka M. Vojtko
  12. 66' L. Piazon · K. Dankowski 1-2
  13. 75' Miki Villar C. Lungoyi
  14. 76' Lucas Piazón
  15. 76' Joel Pereira
  16. 77' R. Gumny L. Palma
  17. 87' D. Dujmovic A. Milic
  18. FT1-2

Đội hình

Wieczysta Kraków Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Kazimierz Moskal
  1. 1A. Mikulko 7.6
  2. 17K. Dankowski 6.9
  3. 15A. Djermanovic 7.2
  4. 16A. Milic ▼ 87' 6.2
  5. 27M. Vojtko ▼ 62' 6.3
  6. 8B. Lederman ▼ 46' 6.7
  7. 20M. Maigaard 6.7
  8. 12L. Piazon 8.5
  9. 10T. Christensen ▼ 61' 5.9
  10. 7L. Semedo 7.2
  11. 88C. Lungoyi ▼ 75' 6.5

Dự bị 11

  1. 26N. Cavlina
  2. 44D. Szymonowicz
  3. 70P. Pusic
  4. 23Miki Villar ▲ 75' 6.7
  5. 97T. Mras
  6. 24M. Wieteska
  7. 33K. Pestka ▲ 62' 6.6
  8. 9Paulinho ▲ 61' 6.7
  9. 55D. Dujmovic ▲ 87' 6.6
  10. 11N. Knezevic ▲ 46' 6.9
  11. 13K. Zagrodzki
Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Niels Frederiksen
  1. 1M. Lis 6.5
  2. 2J. Pereira 6.6
  3. 72M. Skrzypczak 6.5
  4. 27W. Monka 7.0
  5. 4J. Moutinho ▼ 46' 7.0
  6. 43A. Kozubal 7.2
  7. 24F. Jagiello ▼ 12' 6.7
  8. 10P. Walemark ▼ 46' 6.6
  9. 17A. Sayyadmanesh ▼ 61' 7.6
  10. 77L. Palma ▼ 77' 6.6
  11. 7Y. Agnero 7.2

Dự bị 10

  1. 41B. Mrozek
  2. 31W. Obremski
  3. 9M. Ishak
  4. 22R. Murawski ▲ 46' 6.5
  5. 59T. Yegbe
  6. 20R. Gumny ▲ 77' 6.6
  7. 21P. Rodriguez ▲ 12' 7.0
  8. 11D. Hakans ▲ 61' 6.9
  9. 23G. Thordarson
  10. 15M. Gurgul ▲ 46' 6.9

Thống kê

024
710
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm21
2Trúng đích7
9Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
4Phạt góc7
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
468Chuyền bóng428
415Chuyền chính xác372
89%Chính xác chuyền87%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
6
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
7
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
8
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
9
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu15
14Ghi được38
21Thủng lưới13
1.27Bàn thắng mỗi trận2.53
1Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu