Radomiak Radom
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wieczysta Kraków

Radomiak Radom vs Wieczysta Kraków

Tỷ số chung cuộc: Radomiak Radom 2-1 Wieczysta Kraków tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Phong độ
DWWDL Radomiak Radom
LLDLD Wieczysta Kraków
  1. 5' Aleksandar Djermanovic
  2. 8' Duje Dujmović
  3. 24' Conrado Buchanelli
  4. 28' Abdoul Tapsoba
  5. 31' Stefan Feiertag
  6. 33' A. Milic D. Dujmovic
  7. 39' Miguel Villar Miki
  8. 43' R. Alves · J. Grzesik 1-0
  9. HT1-0
  10. 49' J. Grzesik · Luquinhas 2-0
  11. 57' 2-1 S. Feiertag · Miki Villar
  12. 67' Ben Lederman
  13. 67' T. Christensen Miki Villar
  14. 68' T. Mras L. Semedo
  15. 75' C. Donis A. Tapsoba
  16. 75' K. Karasek R. Wolski
  17. 79' P. Pusic B. Lederman
  18. 79' Paulinho S. Feiertag
  19. 84' F. Goure Conrado
  20. 84' C. Nunnely I. Camara
  21. 85' Mikkel Maigaard
  22. 89' J. Blasco R. Alves
  23. 90'+4 Christos Donis
  24. 90'+1 Mikkel Maigaard
  25. 90'+1 Mikkel Maigaard
  26. FT2-1

Đội hình

Radomiak Radom Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Tomasz Kaczmarek
  1. 1F. Majchrowicz 6.9
  2. 24Zie Ouattara 6.9
  3. 3K. Szczesniak 6.7
  4. 26A. Dieguez 6.9
  5. 97Conrado ▼ 84' 6.2
  6. 13J. Grzesik 8.2
  7. 10R. Alves ▼ 89' 8.2
  8. 8I. Camara ▼ 84' 7.5
  9. 82Luquinhas 7.3
  10. 27R. Wolski ▼ 75' 7.3
  11. 15A. Tapsoba ▼ 75' 6.2

Dự bị 12

  1. 99B. Gradecki
  2. 21E. Balde
  3. 5J. Blasco ▲ 89'
  4. 11F. Goure ▲ 84' 6.3
  5. 77C. Donis ▲ 75' 6.3
  6. 7C. Nunnely ▲ 84' 6.6
  7. 23K. Karasek ▲ 75' 6.7
  8. 72F. Koperski
  9. 19N. Dohojda
  10. 18E. F. Goncalves
  11. 47S. Kilianek
  12. 17A. Zabicki
Wieczysta Kraków Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kazimierz Moskal
  1. 1A. Mikulko 6.3
  2. 4K. Fila 6.3
  3. 15A. Djermanovic 6.9
  4. 55D. Dujmovic ▼ 33' 6.7
  5. 27M. Vojtko 6.7
  6. 8B. Lederman ▼ 79' 6.9
  7. 20M. Maigaard 6.9
  8. 12L. Piazon 6.2
  9. 23Miki Villar ▼ 67' 6.5
  10. 18S. Feiertag ▼ 79' 7.7
  11. 7L. Semedo ▼ 68' 6.3

Dự bị 11

  1. 26N. Cavlina
  2. 44D. Szymonowicz
  3. 17K. Dankowski
  4. 70P. Pusic ▲ 79' 6.5
  5. 97T. Mras ▲ 68' 6.9
  6. 16A. Milic ▲ 33' 6.7
  7. 10T. Christensen ▲ 67' 6.3
  8. 33K. Pestka
  9. 9Paulinho ▲ 79' 6.3
  10. 11N. Knezevic
  11. 13K. Zagrodzki

Thống kê

035
261
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị2
19Phạm lỗi19
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
372Chuyền bóng500
305Chuyền chính xác442
82%Chính xác chuyền88%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
8 16 - 8 +8 21
2
Wisla Krakow
9 17 - 12 +5 17
3
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
4
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
5
Zaglebie Lubin
8 11 - 8 +3 15
6
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
7
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Korona Kielce
8 9 - 8 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
9 13 - 13 0 9
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
9 11 - 15 -4 6
16
Wieczysta Kraków
8 11 - 17 -6 5
17
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
18
Raków Częstochowa
8 10 - 18 -8 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
16Ghi được16
29Thủng lưới23
1.07Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu