Trận đấu
37
Bàn thắng mỗi trận
3.11
Cả hai cùng ghi bàn
54.05%
Trên 2.5 bàn
62.16%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 43.24% |
| Hòa | 5 | 13.51% |
| Thắng sân khách | 16 | 43.24% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Grudziądz | 7 | 3.5 |
| 2 | Śląsk Wrocław II | 6 | 3 |
| 3 | Nieciecza | 5 | 5 |
| 4 | Podhale Nowy Targ | 5 | 2.5 |
| 5 | Sandecja Nowy Sącz | 5 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 0 | 0 |
| 2 | Chrobry Głogów | 0 | 0 |
| 3 | Korona Kielce | 0 | 0 |
| 4 | Motor Lublin | 0 | 0 |
| 5 | Piast Gliwice | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 37 | 0 | 100% |
| 1.5 | 30 | 7 | 81.08% |
| 2.5 | 23 | 14 | 62.16% |
| 3.5 | 14 | 23 | 37.84% |
| 4.5 | 7 | 30 | 18.92% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 2 | 0 |
| Hòa | 7 | 1 | 6 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 5 | 13.51% |
| 1 – 2 | 3 | 8.11% |
| 2 – 0 | 3 | 8.11% |
| 3 – 0 | 3 | 8.11% |
| 3 – 1 | 3 | 8.11% |
| 3 – 2 | 3 | 8.11% |
| 0 – 2 | 2 | 5.41% |
| 1 – 0 | 2 | 5.41% |
| 1 – 1 | 2 | 5.41% |
| 2 – 1 | 2 | 5.41% |