Trận đấu
167
Bàn thắng mỗi trận
2.45
Cả hai cùng ghi bàn
42.51%
Trên 2.5 bàn
42.51%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 80 | 47.9% |
| Hòa | 51 | 30.54% |
| Thắng sân khách | 36 | 21.56% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Minas | 34 | 1.62 |
| 2 | Carlos A. Mannucci | 29 | 1.53 |
| 3 | Estudiantil CNI | 29 | 1.61 |
| 4 | Santos | 29 | 1.45 |
| 5 | Comerciantes | 27 | 1.29 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | San Marcos | 8 | 4 |
| 2 | Union Comercio | 11 | 0.55 |
| 3 | Deportivo Llacuabamba | 13 | 0.68 |
| 4 | Deportiva Agropecuaria | 14 | 0.74 |
| 5 | Carlos A. Mannucci | 15 | 0.79 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 147 | 20 | 88.02% |
| 1.5 | 112 | 55 | 67.07% |
| 2.5 | 71 | 96 | 42.51% |
| 3.5 | 41 | 126 | 24.55% |
| 4.5 | 18 | 149 | 10.78% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 53 | 5 | 1 |
| Hòa | 25 | 37 | 13 |
| Thắng sân khách | 2 | 8 | 22 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 20 | 11.98% |
| 1 – 0 | 20 | 11.98% |
| 1 – 1 | 19 | 11.38% |
| 2 – 0 | 18 | 10.78% |
| 0 – 1 | 15 | 8.98% |
| 1 – 2 | 10 | 5.99% |
| 2 – 1 | 10 | 5.99% |
| 2 – 2 | 10 | 5.99% |
| 3 – 1 | 8 | 4.79% |
| 3 – 0 | 7 | 4.19% |