Estudiantil CNI vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Estudiantil CNI 3-0 Alianza Universidad tại Segunda División, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Max Augustin, Iquitos
- Phong độ
- DLWLD Estudiantil CNI
- DWLDD Alianza Universidad
- 12' K. Paico
- 44' D. Cuadros 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Rengifo ▼ F. Leguia
- 54' J. Garcia
- 58' J. Martinez
- 62' ▲ E. Torres ▼ J. Garcia
- 63' J. Dominguez
- 64' H. Zetaphản lưới 2-0
- 71' ▲ A. Succar ▼ H. Zeta
- 72' ▲ R. Palomino ▼ K. Paico
- 75' ▲ R. Vega ▼ J. Martinez
- 75' ▲ S. Hidalgo ▼ E. Cabrera
- 83' R. Vega 3-0
- 90'+3 F. Ortega
- 90'+1 ▲ B. Torres ▼ D. Cuadros
- 90'+1 ▲ A. Bravo ▼ R. Oliveira
- FT3-0
Đội hình
- 4L. Alburqueque
- 27P. Bueno
- 34E. Cabrera ▼ 75'
- 20D. Cuadros ▼ 90'
- 88J. Garcia ▼ 62'
- 29J. Martinez ▼ 75'
- 2R. Oliveira ▼ 90'
- 17A. Rios
- 23B. Ramirez
- 3M. Villalta
- 70S. Aponza
Dự bị 9
- 39D. Loayza
- 24R. Vega ▲ 75'
- 19B. Torres ▲ 90'
- 5S. Hidalgo ▲ 75'
- 30P. Ynuma
- 26J. Yalta
- 14D. Temoche
- 32A. Bravo ▲ 90'
- 9E. Torres ▲ 62'
- 29V. Labrin
- 9H. Zeta ▼ 71'
- 10J. Sernaque
- 47S. Ramirez
- 30F. Ortega
- 67K. Paico ▼ 72'
- 19J. Dominguez
- 35S. Cavero
- 23C. Mosquera
- 90J. Gonzales
- 8F. Leguia ▼ 46'
Dự bị 9
- 12W. Diaz
- 18J. Cuero
- 15T. Angulo
- 7A. Casquete
- 14S. Rengifo ▲ 46'
- 16M. Valverde
- 6R. Palomino ▲ 72'
- 32A. Flores
- 24A. Succar ▲ 71'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 19 - 4 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 22 - 12 | +10 | 30 | |
| 3 | 16 | 22 - 13 | +9 | 29 | |
| 4 | 16 | 23 - 10 | +13 | 28 | |
| 5 | 16 | 24 - 15 | +9 | 26 | |
| 6 | 16 | 25 - 12 | +13 | 25 | |
| 7 | 16 | 22 - 13 | +9 | 25 | |
| 8 | 16 | 25 - 20 | +5 | 25 | |
| 9 | 15 | 24 - 15 | +9 | 23 | |
| 10 | 16 | 18 - 18 | 0 | 21 | |
| 11 | 16 | 19 - 22 | -3 | 21 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 19 | |
| 13 | 16 | 19 - 21 | -2 | 19 | |
| 14 | 14 | 13 - 12 | +1 | 18 | |
| 15 | 16 | 25 - 21 | +4 | 17 | |
| 16 | 15 | 17 - 28 | -11 | 13 | |
| 17 | 16 | 10 - 49 | -39 | 10 | |
| 18 | 14 | 1 - 44 | -43 | 0 |
So sánh
8Trận đấu8
16Ghi được9
12Thủng lưới11
2Bàn thắng mỗi trận1.13
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai6