U. San Martin vs Deportivo Coopsol
Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 3-1 Deportivo Coopsol tại Segunda División, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 3, hòa 4, Deportivo Coopsol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 7
- Phong độ
- WLWWL U. San Martin
- DLLWL Deportivo Coopsol
- 1' J. Sanchez 1-0
- 19' R. Rengifo
- 36' 1-1 M. Negron
- 37' F. Vera
- 43' R. Rengifo
- 43' R. Rengifo
- HT1-1
- 46' ▲ T. Carranza ▼ S. Cortes
- 46' ▲ H. Zeta ▼ A. Arteaga
- 46' ▲ H. Ruiz ▼ F. Vera
- 62' ▲ L. Rueda ▼ J. Mendoza
- 64' ▲ J. Falconi ▼ S. Cornejo
- 65' J. Sanchez
- 69' C. Vega
- 73' ▲ J. Caicedo ▼ J. Sanchez
- 77' M. Gonzales
- 78' ▲ G. Pena ▼ M. Gonzales
- 78' ▲ F. Cassiano ▼ J. Arroe
- 78' ▲ J. Ulloa ▼ S. Sanchez
- 81' E. Ruiz
- 86' B. Flores
- 89' J. Falconi 2-1
- 90'+2 ▲ R. Arrasco ▼ F. Melgar
- 90' J. Caicedo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Cavagna
- 3D. Minaya
- 39F. Vera ▼ 46'
- 5B. Flores
- 19I. Chumpitaz
- 29D. Ismodes
- 10J. Sanchez ▼ 73'
- 6S. Cortes ▼ 46'
- 30S. Cornejo ▼ 64'
- 13C. Vega
- 18A. Arteaga ▼ 46'
Dự bị 9
- 58J. Aliaga
- 90A. Alfageme
- 8T. Carranza ▲ 46'
- 9H. Zeta ▲ 46'
- 17J. Caicedo ▲ 73'
- 28D. Huacachin
- 25H. Ruiz ▲ 46'
- 16J. Falconi ▲ 64'
- 26D. Reyes
- 1E. Ruiz
- 14R. Rengifo
- 6C. Sanchez
- 33J. Ballon
- 10J. Arroe ▼ 78'
- 17F. Melgar ▼ 90'
- 18M. Gonzales ▼ 78'
- 22J. Martinez
- 11J. Mendoza ▼ 62'
- 30S. Sanchez ▼ 78'
- 9M. Negron
Dự bị 9
- 12S. Sotelo
- 88G. Pena ▲ 78'
- 13F. Cassiano ▲ 78'
- 20D. Espinoza
- 7R. Arrasco ▲ 90'
- 8J. Ulloa ▲ 78'
- 4P. Castillo
- 26O. Garcia
- 27L. Rueda ▲ 62'
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 10 - 8 | +2 | 14 | |
| 2 | 8 | 12 - 7 | +5 | 11 | |
| 2 | 8 | 14 - 11 | +3 | 13 | |
| 3 | 8 | 10 - 10 | 0 | 11 | |
| 3 | 14 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 4 | 8 | 11 - 12 | -1 | 10 | |
| 5 | 8 | 15 - 19 | -4 | 8 | |
| 5 | 12 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 5 | 8 | 4 - 22 | -18 | 6 | |
| 5 | 14 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 6 | 12 | 12 - 13 | -1 | 16 | |
| 6 | 14 | 17 - 20 | -3 | 20 | |
| 7 | 14 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 7 | 12 | 5 - 16 | -11 | 10 | |
| 8 | 14 | 7 - 21 | -14 | 4 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
22Trận đấu22
28Ghi được17
31Thủng lưới32
1.27Bàn thắng mỗi trận0.77
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai7