Deportivo Llacuabamba vs Deportiva Agropecuaria
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Llacuabamba 5-0 Deportiva Agropecuaria tại Segunda División, 5 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Llacuabamba thắng 3, hòa 3, Deportiva Agropecuaria thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Huamachuco, Huamachuco
- Phong độ
- DLDLD Deportivo Llacuabamba
- LDLWW Deportiva Agropecuaria
- 16' K. Sánchez 1-0
- 43' M. Villalta 2-0
- 45'+1 K. Sánchez 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ E. Mena ▼ K. Sánchez
- 46' ▲ A. Cubas ▼ E. Gonzáles
- 46' ▲ M. Valverde ▼ A. Torres
- 56' S. Aponzá 4-0
- 63' ▲ B. Micha ▼ S. Silva
- 63' ▲ J. Gonzales ▼ C. León
- 66' ▲ J. Gallardo ▼ S. Aponzá
- 66' ▲ P. Cabel ▼ J. Tunqui
- 76' ▲ L. Zúñiga ▼ F. Vergara
- 79' ▲ P. Casique ▼ A. Campos
- 87' J. Gallardo 5-0
- 88' ▲ K. López ▼ J. Vega
- FT5-0
Đội hình
- E. Rébora
- G. Acevedo
- J. Vega ▼ 88'
- P. Méndez
- M. Villalta
- A. Campos ▼ 79'
- X. Moreno
- J. Tunqui ▼ 66'
- A. Trelles
- S. Aponzá ▼ 66'
- K. Sánchez ▼ 46'
Dự bị 9
- E. Mena ▲ 46'
- J. Gallardo ▲ 66'
- P. Cabel ▲ 66'
- P. Casique ▲ 79'
- K. López ▲ 88'
- C. Jiménez
- D. Gonzáles
- G. Castellanos
- J. Hidalgo
- F. Sánchez
- F. Inolopú
- F. Zamalloa
- B. Merino
- F. Vergara ▼ 76'
- C. Guzmán
- A. Huamán
- E. Gonzáles ▼ 46'
- A. Torres ▼ 46'
- S. Silva ▼ 63'
- C. León ▼ 63'
Dự bị 8
- A. Cubas ▲ 46'
- M. Valverde ▲ 46'
- B. Micha ▲ 63'
- J. Gonzales ▲ 63'
- L. Zúñiga ▲ 76'
- B. Calabrese
- D. Castillo
- R. Ruíz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 42 - 7 | +35 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 11 | +2 | 13 | |
| 3 | 15 | 39 - 10 | +29 | 30 | |
| 3 | 10 | 19 - 18 | +1 | 16 | |
| 4 | 10 | 14 - 15 | -1 | 13 | |
| 5 | 16 | 16 - 20 | -4 | 20 | |
| 5 | 10 | 21 - 23 | -2 | 10 | |
| 5 | 14 | 22 - 24 | -2 | 21 | |
| 6 | 16 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 6 | 10 | 2 - 28 | -26 | -1 | |
| 6 | 15 | 19 - 18 | +1 | 21 | |
| 6 | 10 | 12 - 19 | -7 | 9 | |
| 7 | 16 | 22 - 49 | -27 | 12 | |
| 7 | 16 | 19 - 22 | -3 | 18 | |
| 8 | 15 | 22 - 15 | +7 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 - 30 | -27 | 3 | |
| 9 | 11 | 0 - 33 | -33 | 0 | |
| 9 | 16 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
21Trận đấu20
41Ghi được26
19Thủng lưới39
1.95Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai18