Deportivo Coopsol vs Academia Cantolao
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Coopsol 0-3 Academia Cantolao tại Segunda División, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo Coopsol thắng 3, hòa 3, Academia Cantolao thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 8
- Phong độ
- DLLWL Deportivo Coopsol
- DLDLW Academia Cantolao
- 27' Yellow Card
- 40' Yellow Card
- HT0-0
- 49' 0-1 G. Oliva
- 52' Yellow Card
- 55' ▲ C. Lasso ▼ C. Sánchez
- 55' ▲ J. Córdova ▼ L. García
- 68' 0-2 F. da Costa
- 69' ▲ A. Uceda ▼ J. Esparza
- 69' ▲ S. Chávez ▼ J. Delgado
- 72' 0-3 J. Collazosphản lưới
- 75' ▲ R. Alzamora ▼ G. Oliva
- 80' ▲ F. Pérez ▼ F. da Costa
- 80' ▲ G. García ▼ G. Leyva
- FT0-3
Đội hình
- A. Alcalá
- J. Mayo
- C. Sánchez ▼ 55'
- V. Carbonel
- A. Gutiérrez
- B. Ubierna
- L. García ▼ 55'
- J. Marina
- F. Mezarina
- J. Collazos
- J. Olivares
Dự bị 9
- C. Lasso ▲ 55'
- J. Córdova ▲ 55'
- F. Butrón
- J. Mendoza
- O. Rivera
- R. Chávez
- R. Chinga
- R. Chira
- S. Rojas
- L. Silva
- J. Cánova
- J. Delgado ▼ 69'
- M. Cabanillas
- F. Moreira
- J. Esparza ▼ 69'
- G. Leyva ▼ 80'
- G. Oliva ▼ 75'
- J. Córdova
- S. Taype
- F. da Costa ▼ 80'
Dự bị 9
- A. Uceda ▲ 69'
- S. Chávez ▲ 69'
- R. Alzamora ▲ 75'
- F. Pérez ▲ 80'
- G. García ▲ 80'
- A. Flores
- D. Cabello
- J. Jiménez
- R. Bettocchi
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 42 - 7 | +35 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 11 | +2 | 13 | |
| 3 | 15 | 39 - 10 | +29 | 30 | |
| 3 | 10 | 19 - 18 | +1 | 16 | |
| 4 | 10 | 14 - 15 | -1 | 13 | |
| 5 | 16 | 16 - 20 | -4 | 20 | |
| 5 | 10 | 21 - 23 | -2 | 10 | |
| 5 | 14 | 22 - 24 | -2 | 21 | |
| 6 | 16 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 6 | 10 | 2 - 28 | -26 | -1 | |
| 6 | 15 | 19 - 18 | +1 | 21 | |
| 6 | 10 | 12 - 19 | -7 | 9 | |
| 7 | 16 | 22 - 49 | -27 | 12 | |
| 7 | 16 | 19 - 22 | -3 | 18 | |
| 8 | 15 | 22 - 15 | +7 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 - 30 | -27 | 3 | |
| 9 | 11 | 0 - 33 | -33 | 0 | |
| 9 | 16 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
24Trận đấu27
32Ghi được33
38Thủng lưới34
1.33Bàn thắng mỗi trận1.22
2Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai20