Union Huaral vs Deportivo Coopsol
Tỷ số chung cuộc: Union Huaral 1-1 Deportivo Coopsol tại Segunda División, 7 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Huaral thắng 3, hòa 4, Deportivo Coopsol thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Rómulo Shaw Cisneros, Chancay
- Phong độ
- LDLLL Union Huaral
- DLLWL Deportivo Coopsol
- 12' G. Morales
- 17' B. Noriega
- 17' A. Carrillo
- 22' M. López 1-0
- 28' 1-1 B. Noriega
- 29' Yellow Card
- 38' J. Tuesta
- 45'+2 J. Marina
- 45'+2 J. Marina
- 45'+2 J. Marina
- HT1-1
- 46' ▲ R. Rengifo ▼ A. Santa Cruz
- 68' F. Jasaui
- 69' ▲ A. Cruz ▼ A. Carrillo
- 69' ▲ J. Gómez ▼ G. Morales
- 69' ▲ S. Gonzales ▼ C. Adrianzén
- 72' N. Chaparro
- 77' J. Gonzales
- 79' ▲ J. Salas ▼ N. Chaparro
- 79' ▲ V. Bazán ▼ J. Gonzales
- 83' ▲ J. Valladolid ▼ J. Gutiérrez
- 87' J. Gomez
- 90'+2 ▲ J. Aragón ▼ R. Ardiles
- 90'+1 ▲ J. Olivera ▼ G. Peña
- FT1-1
Đội hình
- L. Silva
- A. Laura
- F. Zamalloa
- R. Ardiles ▼ 90'
- B. Ubierna
- J. Tuesta
- J. Gutiérrez ▼ 83'
- M. López
- J. Marina
- A. Santa Cruz ▼ 46'
- A. Carrillo ▼ 69'
Dự bị 7
- R. Rengifo ▲ 46'
- A. Cruz ▲ 69'
- J. Valladolid ▲ 83'
- J. Aragón ▲ 90'
- K. Caraza
- N. Romero
- R. Chinga
- L. García
- G. Peña ▼ 90'
- F. Jasaui
- B. Bernaola
- G. Morales ▼ 69'
- C. Flores
- N. Chaparro ▼ 79'
- J. Gonzales ▼ 79'
- C. Adrianzén ▼ 69'
- B. Noriega
- K. Barrios
Dự bị 7
- J. Gómez ▲ 69'
- S. Gonzales ▲ 69'
- J. Salas ▲ 79'
- V. Bazán ▲ 79'
- J. Olivera ▲ 90'
- J. Arteaga
- O. Rivera
Thống kê
14
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 22 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 72 - 25 | +47 | 53 | |
| 3 | 26 | 43 - 25 | +18 | 51 | |
| 4 | 26 | 44 - 31 | +13 | 46 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 42 | |
| 6 | 26 | 27 - 26 | +1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 29 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 23 - 27 | -4 | 31 | |
| 10 | 26 | 39 - 49 | -10 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 34 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 22 - 59 | -37 | 21 | |
| 13 | 26 | 26 - 76 | -50 | 8 | |
| 14 | 26 | 35 - 46 | -11 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
22Ghi được30
34Thủng lưới29
0.85Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai20