Santos vs Ayacucho FC
Tỷ số chung cuộc: Santos 4-1 Ayacucho FC tại Segunda División, 26 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Santos thắng 2, hòa 2, Ayacucho FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 12
- Phong độ
- WLDLW Santos
- LWLWL Ayacucho FC
- 6' J. Herrera 1-0
- 7' Yellow Card
- 27' Yellow Card
- 44' H. F. Castillo Riascos
- 44' F. Gomez
- HT1-0
- 50' L. Cardoza 2-0
- 52' Yellow Card
- 54' M. Escobar 3-0
- 57' Yellow Card
- 57' ▲ Keziel Santos ▼ Y. Huayanay
- 66' J. Herrera 4-0
- 67' M. Rios
- 69' ▲ D. Ramírez ▼ F. Gómez
- 69' ▲ E. Coavoy ▼ G. Collante
- 70' ▲ J. Bustamante ▼ D. Espinoza
- 70' ▲ P. de la Cruz ▼ M. Ríos
- 72' ▲ H. Aquino ▼ Y. Quintanilla
- 77' ▲ E. Kuncho ▼ J. Herrera
- 81' ▲ F. Aragón ▼ J. Mayo
- 81' ▲ P. Bautista ▼ M. Escobar
- 85' 4-1 G. Sánchez11m
- FT4-1
Đội hình
- C. Román
- L. Cardoza
- J. Mayo ▼ 81'
- R. Andía
- B. Ormeño
- M. Escobar ▼ 81'
- F. Gómez ▼ 69'
- G. Collante ▼ 69'
- J. Herrera ▼ 77'
- J. Navarro
- H. Castillo
Dự bị 7
- D. Ramírez ▲ 69'
- E. Coavoy ▲ 69'
- E. Kuncho ▲ 77'
- F. Aragón ▲ 81'
- P. Bautista ▲ 81'
- A. Gutiérrez
- B. Goyoneche
- A. Ccorahua
- B. León
- J. Zevallos
- R. Vega
- F. Gómez ▼ 69'
- M. Ríos ▼ 70'
- D. Espinoza ▼ 70'
- Y. Quintanilla ▼ 72'
- J. Vílchez
- G. Sánchez
- Y. Huayanay ▼ 57'
Dự bị 7
- Keziel Santos ▲ 57'
- J. Bustamante ▲ 70'
- P. de la Cruz ▲ 70'
- H. Aquino ▲ 72'
- F. Palomino
- G. Loayza
- S. Barboza
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 22 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 72 - 25 | +47 | 53 | |
| 3 | 26 | 43 - 25 | +18 | 51 | |
| 4 | 26 | 44 - 31 | +13 | 46 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 42 | |
| 6 | 26 | 27 - 26 | +1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 29 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 23 - 27 | -4 | 31 | |
| 10 | 26 | 39 - 49 | -10 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 34 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 22 - 59 | -37 | 21 | |
| 13 | 26 | 26 - 76 | -50 | 8 | |
| 14 | 26 | 35 - 46 | -11 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu26
32Ghi được37
25Thủng lưới50
1.19Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai22