Union Huaral
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Deportivo Llacuabamba

Union Huaral vs Deportivo Llacuabamba

Tỷ số chung cuộc: Union Huaral 2-2 Deportivo Llacuabamba tại Segunda División, 7 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Union Huaral thắng 2, hòa 1, Deportivo Llacuabamba thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Rómulo Shaw Cisneros, Chancay
Phong độ
LDLLL Union Huaral
WDLDL Deportivo Llacuabamba
  1. 26' J. Aragon
  2. 31' M. López 1-0
  3. 38' J. Tuesta 2-0
  4. HT2-0
  5. 53' L. García J. Vega
  6. 53' M. Curiel M. Palomino
  7. 53' S. Enciso A. Campos
  8. 56' P. de la Haza
  9. 58' A. Cruz J. Aragón
  10. 66' K. de la Cruz R. Chinga
  11. 68' 2-1 J. Quintero11m
  12. 70' 2-2 M. Curiel
  13. 76' A. Paredes L. Chávez
  14. 84' J. Marina
  15. 86' B. Otiniano J. Gallardo
  16. 86' R. Chávez P. Casique
  17. 88' Yellow Card
  18. FT2-2

Đội hình

Union Huaral HLV: A. Taffarel
  1. L. Silva
  2. M. González
  3. R. Rengifo
  4. A. Laura
  5. R. Ardiles
  6. J. Tuesta
  7. M. López
  8. J. Marina
  9. L. Chávez ▼ 76'
  10. J. Aragón ▼ 58'
  11. R. Chinga ▼ 66'

Dự bị 7

  1. A. Cruz ▲ 58'
  2. K. de la Cruz ▲ 66'
  3. A. Paredes ▲ 76'
  4. D. Ruíz
  5. J. Sulca
  6. N. Romero
  7. R. Huacho
Deportivo Llacuabamba HLV: F. Nogara
  1. E. Rébora
  2. P. de la Haza
  3. C. Jiménez
  4. G. Acevedo
  5. D. Gonzáles
  6. J. Vega ▼ 53'
  7. M. Palomino ▼ 53'
  8. A. Campos ▼ 53'
  9. P. Casique ▼ 86'
  10. J. Gallardo ▼ 86'
  11. J. Quintero

Dự bị 7

  1. L. García ▲ 53'
  2. M. Curiel ▲ 53'
  3. S. Enciso ▲ 53'
  4. B. Otiniano ▲ 86'
  5. R. Chávez ▲ 86'
  6. A. Hidalgo
  7. S. Rojas

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Comerciantes Unidos
26 54 - 22 +32 63
2
Club Deportivo Los Chankas
26 72 - 25 +47 53
3
Alianza Universidad
26 43 - 25 +18 51
4
Deportivo Llacuabamba
26 44 - 31 +13 46
5
Santos
26 32 - 24 +8 42
6
Comerciantes
26 27 - 26 +1 39
7
U. San Martin
26 34 - 30 +4 36
8
Deportivo Coopsol
26 30 - 29 +1 36
9
Juan Aurich
26 23 - 27 -4 31
10
Ayacucho FC
26 39 - 49 -10 25
11
Union Huaral
26 22 - 34 -12 24
12
Molinos El Pirata
26 22 - 59 -37 21
13
Carlos Stein
26 26 - 76 -50 8
14
Alfonso Ugarte Puno
26 35 - 46 -11 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
22Ghi được45
34Thủng lưới32
0.85Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu