Club Deportivo Los Chankas vs Juan Aurich
Tỷ số chung cuộc: Club Deportivo Los Chankas 4-0 Juan Aurich tại Segunda División, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Deportivo Los Chankas thắng 4, hòa 3, Juan Aurich thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Los Chankas, Andahuaylas
- Trọng tài
- M. Palomino
- Phong độ
- LLLLL Club Deportivo Los Chankas
- DLDWL Juan Aurich
- 27' ▲ J. Martínez ▼ V. Labrín
- 38' G. Pacheco 1-0
- 41' ▲ E. Ávila ▼ B. Huamán
- 42' Denilson Gonzáles 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Santa María ▼ P. Antón
- 57' J. Bustamante
- 64' R. Manco
- 68' ▲ R. Campodónico ▼ A. Morales
- 69' ▲ David Gonzáles ▼ Denilson Gonzáles
- 69' ▲ R. Acosta ▼ G. Pacheco
- 79' M. Ceballos 3-0
- 80' L. Carrillo
- 83' ▲ F. Gómez ▼ P. Casique
- 83' ▲ J. Salcedo ▼ M. Ceballos
- 83' ▲ P. Orosco ▼ G. Correa
- 85' R. Acosta 4-0
- 90' F. L. Gomez Zevallos
- FT4-0
Đội hình
- M. Sandi
- V. Labrín ▼ 27'
- E. Mogollón
- P. García
- C. Gamarra
- G. Pacheco ▼ 69'
- R. Palomino
- Denilson Gonzáles ▼ 69'
- P. Casique ▼ 83'
- D. Rengifo
- M. Ceballos ▼ 83'
Dự bị 7
- J. Martínez ▲ 27'
- David Gonzáles ▲ 69'
- R. Acosta ▲ 69'
- F. Gómez ▲ 83'
- J. Salcedo ▲ 83'
- L. Rivas
- P. Izaguirre
- O. Cabral
- A. Morales ▼ 68'
- K. López
- A. Álvarez
- R. Manco
- G. Correa ▼ 83'
- P. Bustamante
- L. Carrillo
- P. Antón ▼ 46'
- B. Huamán ▼ 41'
- S. Samudio
Dự bị 7
- E. Ávila ▲ 41'
- J. Santa María ▲ 46'
- R. Campodónico ▲ 68'
- P. Orosco ▲ 83'
- D. Campos
- E. Díaz
- F. Inolopú
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 7 | +13 | 29 | |
| 2 | 12 | 25 - 9 | +16 | 28 | |
| 5 | 12 | 19 - 19 | 0 | 17 | |
| 6 | 12 | 18 - 16 | +2 | 16 | |
| 7 | 12 | 16 - 17 | -1 | 16 | |
| 7 | 12 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 8 | 12 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 16 - 23 | -7 | 12 | |
| 11 | 12 | 17 - 22 | -5 | 10 | |
| 11 | 12 | 11 - 20 | -9 | 11 | |
| 12 | 12 | 12 - 24 | -12 | 11 | |
| 12 | 12 | 6 - 11 | -5 | 10 | |
| 13 | 12 | 7 - 24 | -17 | 3 |
So sánh
24Trận đấu24
40Ghi được31
37Thủng lưới50
1.67Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai20