Trận đấu
267
Bàn thắng mỗi trận
2.79
Cả hai cùng ghi bàn
59.18%
Trên 2.5 bàn
54.31%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 139 | 52.06% |
| Hòa | 63 | 23.6% |
| Thắng sân khách | 65 | 24.34% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 54 | 1.8 |
| 2 | FBC Melgar | 53 | 1.77 |
| 3 | Universitario | 52 | 1.73 |
| 4 | Cienciano | 50 | 1.67 |
| 5 | Alianza Lima | 49 | 1.69 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 20 | 0.69 |
| 2 | Deportivo Garcilaso | 29 | 1 |
| 3 | Sport Boys | 31 | 1.07 |
| 4 | FBC Melgar | 34 | 1.13 |
| 5 | Universitario | 34 | 1.13 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 250 | 17 | 93.63% |
| 1.5 | 199 | 68 | 74.53% |
| 2.5 | 145 | 122 | 54.31% |
| 3.5 | 89 | 178 | 33.33% |
| 4.5 | 43 | 224 | 16.1% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 75 | 13 | 7 |
| Hòa | 53 | 42 | 19 |
| Thắng sân khách | 11 | 8 | 39 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 34 | 12.73% |
| 1 – 1 | 29 | 10.86% |
| 2 – 1 | 25 | 9.36% |
| 1 – 2 | 21 | 7.87% |
| 2 – 0 | 20 | 7.49% |
| 3 – 1 | 19 | 7.12% |
| 0 – 0 | 17 | 6.37% |
| 0 – 1 | 17 | 6.37% |
| 2 – 2 | 16 | 5.99% |
| 3 – 2 | 10 | 3.75% |