FC Cajamarca vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: FC Cajamarca 2-3 Universitario tại Primera División, 16 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
- Phong độ
- WLLWL FC Cajamarca
- DWWWD Universitario
- 17' Yordi Vílchez
- 24' 0-1 C. Inga · G. Lapadula
- 29' 0-2 A. Valera · C. Inga
- 43' Brandon Palacios
- 45' M. Rasmussen11m 1-2
- HT1-2
- 58' Gianluca Lapadula
- 60' Alejandro Pósito
- 61' 1-3 G. Lapadula11m
- 65' ▲ E. Aubert ▼ C. A. Correa Flores
- 65' ▲ J. Betancourt ▼ M. Rasmussen
- 65' ▲ J. Lugo ▼ C. Meza
- 69' Renato Suárez
- 71' Alex Valera
- 72' ▲ J. Murrugarra ▼ J. Requena
- 72' ▲ P. A. Quispe Cordova ▼ J. Concha
- 80' Jorge Murrugarra
- 80' ▲ J. Rivera ▼ G. Lapadula
- 81' Jefferson Orejuela
- 86' Anderson Santamaría
- 88' J. Lugo11m 2-3
- 89' ▲ W. Riveros ▼ A. Valera
- 90' ▲ H. Fertoli ▼ A. Quiroz
- FT2-3
Đội hình
- 12S. Aspajo
- 5R. Suarez
- 2A. J. Posito Olazabal
- 95Y. Vilchez
- 31S. Enciso
- 20C. Meza▼ 65'
- 18J. G. Orejuela
- 13C. A. Correa Flores▼ 65'
- 17B. Palacios
- 6M. Rasmussen▼ 65'
- 11M. Arrasco
Dự bị 9
- 3J. Medina
- 14A. Gutierrez
- 44C. Gomez
- 88E. Aubert▲ 65'
- 21J. Vega
- 26H. Timana
- 25P. Goyoneche
- 27J. Betancourt▲ 65'
- 77J. Lugo▲ 65'
- 1D. Romero
- 2C. Fara
- 4A. Santamaria
- 5M. Di Benedetto
- 15J. Requena▼ 72'
- 24A. Polo
- 28A. Quiroz▼ 90'
- 17J. Concha▼ 72'
- 33C. Inga
- 18G. Lapadula▼ 80'
- 20A. Valera▼ 89'
Dự bị 9
- 25M. Vargas
- 29A. Corzo
- 3W. Riveros▲ 89'
- 10H. Calcaterra
- 23J. Murrugarra▲ 72'
- 39P. A. Quispe Cordova▲ 72'
- 8H. Fertoli▲ 90'
- 11J. Rivera▲ 80'
- 30L. Alzugaray
Thống kê
04⚑6
⚑321
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm8
4Trúng đích6
7Chệch đích2
5Bị chặn0
6Phạt góc3
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
388Chuyền bóng282
84%Chính xác chuyền83%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 7 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 10 | 7 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 24 | 27 - 36 | -9 | 22 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 8 | 8 - 19 | -11 | 2 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu9
15Ghi được19
21Thủng lưới11
1.88Bàn thắng mỗi trận2.11
0Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai12