FBC Melgar vs FC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: FBC Melgar 2-4 FC Cajamarca tại Primera División, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- LWDLW FBC Melgar
- WLLWL FC Cajamarca
- 10' J. Vidales 1-0
- 24' Mauricio Arrasco11mhỏng 11m
- 25' 1-1 M. Rasmussen · M. Arrasco
- 39' Michel Rasmussen
- 45'+1 Carlos Correa
- HT1-1
- 51' Alec Deneumostier
- 55' 1-2 M. Arrasco · C. Meza
- 57' 1-3 C. Meza
- 59' ▲ J. Betancourt ▼ M. Rasmussen
- 60' ▲ J. Caceres ▼ C. Bordacahar
- 60' ▲ M. Portillo ▼ W. Tandazo
- 60' ▲ M. Zegarra ▼ N. Cabanillas
- 67' J. Vidales · B. Cuesta 2-3
- 68' Marcos Portillo
- 68' Mauricio Arrasco
- 68' ▲ E. Aubert ▼ C. A. Correa Flores
- 72' ▲ F. Zanelatto ▼ N. Quagliata
- 73' Renato Suárez
- 74' 2-4 C. Meza
- 86' ▲ J. Vega ▼ C. Meza
- 86' ▲ C. Gomez ▼ M. Arrasco
- 90'+8 Matías Lazo
- 90'+7 Alec Deneumostier
- 90'+6 Alec Deneumostier
- FT2-4
Đội hình
- 21J. Cabezudo 6.2
- 33M. Lazo 6.7
- 5A. Deneumostier 6.3
- 3L. Gonzalez 6.0
- 7C. Bordacahar ▼ 60' 6.7
- 24W. Tandazo ▼ 60' 6.3
- 25K. Minda 6.9
- 27N. Cabanillas ▼ 60' 7.2
- 10N. Quagliata ▼ 72' 7.5
- 11J. Vidales ⚽2 10.0
- 9B. Cuesta ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 12C. Caceda
- 80J. D'Arrigo
- 77F. Zanelatto ▲ 72' 6.3
- 16J. Caceres ▲ 60' 6.6
- 90Jesus Alcantar
- 8L. Guzman
- 26M. Portillo ▲ 60' 7.3
- 20G. Bernaola
- 45M. Zegarra ▲ 60' 6.7
- 12S. Aspajo 6.3
- 5R. Suarez 6.5
- 2A. J. Posito Olazabal 6.2
- 95Y. Vilchez 6.6
- 31S. Enciso 6.3
- 20C. Meza ⚽2 ⇢ ▼ 86' 8.9
- 18J. G. Orejuela 6.9
- 13C. A. Correa Flores ▼ 68' 5.9
- 6M. Rasmussen ⚽ ▼ 59' 7.2
- 17B. Palacios 7.5
- 11M. Arrasco ⚽ ⇢ ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 3J. Medina
- 88E. Aubert ▲ 68' 6.3
- 21J. Vega ▲ 86' 6.7
- 7S. Pineau
- 14A. Gutierrez
- 26H. Timana
- 27J. Betancourt ▲ 59' 6.3
- 44C. Gomez ▲ 86' 6.7
- 32P. Alegria
Thống kê
13⚑10
⚑440
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm16
7Trúng đích7
5Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn3
10Phạt góc4
2Việt vị3
7Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
475Chuyền bóng211
405Chuyền chính xác150
85%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu8
14Ghi được15
8Thủng lưới21
1.75Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai8