FC Cajamarca vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: FC Cajamarca 0-2 Sport Huancayo tại Primera División, 1 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
- Phong độ
- WLLWL FC Cajamarca
- LLLWW Sport Huancayo
- 13' 0-1 R. Huaccha
- 21' Arthur Gutiérrez
- 25' ▲ C. Meza ▼ A. Gutierrez
- 38' Alejandro Pósito
- 45' 0-2 R. Huaccha · N. Lujan
- HT0-2
- 46' ▲ C. A. Correa Flores ▼ J. Betancourt
- 58' Michel Rasmussen
- 59' ▲ F. Caballero ▼ R. Huaccha
- 64' ▲ S. Pineau ▼ M. Rasmussen
- 68' ▲ R. Campodonico ▼ P. Magallanes
- 68' ▲ E. Villar ▼ D. Carabano
- 76' Hugo Ángeles
- 85' ▲ D. Porozo ▼ N. Lujan
- 85' ▲ A. Quinonez ▼ J. Sanguinetti
- 88' Edu Villar
- 90'+2 Aldo Quiñonez
- FT0-2
Đội hình
- 12S. Aspajo 7.0
- 44C. Gomez 6.7
- 2A. J. Posito Olazabal 6.7
- 95Y. Vilchez 7.6
- 14A. Gutierrez ▼ 25' 6.5
- 18J. G. Orejuela 6.9
- 31S. Enciso 6.3
- 6M. Rasmussen ▼ 64' 6.3
- 11M. Arrasco 7.0
- 27J. Betancourt ▼ 46' 6.3
- 17B. Palacios 6.3
Dự bị 9
- 3J. Medina
- 21J. Vega
- 7S. Pineau ▲ 64' 6.2
- 26H. Timana
- 13C. A. Correa Flores ▲ 46' 7.0
- 20C. Meza ▲ 25' 6.3
- 5R. Suarez
- 30J. C. Vega 7.0
- 32P. Alegria
- 12A. Zamudio 7.2
- 16J. Falconi 7.3
- 26M. Gaona 7.2
- 70J. Valoyes 6.3
- 2H. Angeles 6.9
- 8D. Carabano ▼ 68' 7.2
- 22R. Salcedo 7.0
- 23P. Magallanes ▼ 68' 6.9
- 10N. Lujan ⇢ ▼ 85' 7.2
- 11J. Sanguinetti ▼ 85' 6.9
- 19R. Huaccha ⚽2 ▼ 59' 8.9
Dự bị 9
- 29A. Ccorahua
- 92Y. Murillo
- 97D. Porozo ▲ 85' 6.5
- 7R. Campodonico ▲ 68' 6.3
- 99F. Caballero ▲ 59' 6.0
- 28J. Rostaing
- 91A. Quinonez ▲ 85' 6.5
- 17J. J. Gimenez Delgado
- 38E. Villar ▲ 68' 6.5
Thống kê
03⚑1
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm12
2Trúng đích3
6Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
1Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
539Chuyền bóng326
440Chuyền chính xác233
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu10
15Ghi được16
21Thủng lưới16
1.88Bàn thắng mỗi trận1.6
0Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai7