Atletico Grau vs UTC Cajamarca
Tỷ số chung cuộc: Atletico Grau 3-1 UTC Cajamarca tại Primera División, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Atletico Grau thắng 4, hòa 2, UTC Cajamarca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- DWWDW Atletico Grau
- LLDLL UTC Cajamarca
- 4' R. Guarderas · P. Lavandeira Hernandez 1-0
- 18' M. Da Luz · R. Ruidiaz 2-0
- 22' Bruno Duarte
- 29' ▲ D. Caro ▼ L. Garro
- 30' Manuel Ganoza
- HT2-0
- 46' ▲ S. Galvez ▼ A. Arroyo
- 57' 2-1 M. Lliuya
- 59' ▲ J. Huerto ▼ J. Cantt
- 62' ▲ A. Fernandez ▼ M. Da Luz
- 62' ▲ F. Oncoy ▼ P. Lavandeira Hernandez
- 72' ▲ P. de la Cruz ▼ L. E. Benites Vargas
- 72' ▲ G. E. Alfaro Martinez ▼ R. Ruidiaz
- 78' ▲ J. Nunez ▼ A. Munoz
- 78' ▲ F. Cavagna ▼ M. Ganoza
- 86' Lucas Acevedo
- 90'+2 ▲ D. Barreto ▼ A. de la Cruz
- 90' A. Fernandez · P. de la Cruz 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Alvarez
- 4D. Rodriguez
- 27R. Tapia
- 2L. Acevedo
- 6E. Rodas
- 66A. de la Cruz▼ 90'
- 5R. Guarderas
- 15P. Lavandeira Hernandez▼ 62'
- 9R. Ruidiaz▼ 72'
- 96L. E. Benites Vargas▼ 72'
- 77M. Da Luz▼ 62'
Dự bị 9
- 33A. Calderon
- 10P. de la Cruz▲ 72'
- 99A. Fernandez▲ 62'
- 8C. Vasquez
- 13F. Oncoy▲ 62'
- 25G. E. Alfaro Martinez▲ 72'
- 7D. Barreto▲ 90'
- 16J. Ataupillco
- 20A. Vasquez
- 29I. Barrios
- 17L. Garro▼ 29'
- 3M. Ganoza▼ 78'
- 2B. Duarte
- 35G. Paredes
- 16A. Figuera
- 11A. Arroyo▼ 46'
- 15J. Cantt▼ 59'
- 10M. Lliuya
- 19A. Munoz▼ 78'
- 22D. Camacho
Dự bị 9
- 21R. Bettocchi
- 9M. de Jesus
- 8D. Dioses
- 5J. Huerto▲ 59'
- 13D. Caro▲ 29'
- 7J. Nunez▲ 78'
- 88L. Arce
- 6F. Cavagna▲ 78'
- 18S. Galvez▲ 46'
Thống kê
00⚑2
⚑420
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm10
6Trúng đích5
5Chệch đích4
4Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
283Chuyền bóng514
79%Chính xác chuyền83%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 7 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 10 | 7 | 11 - 8 | +3 | 11 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 7 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 24 | 27 - 36 | -9 | 22 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 8 | 8 - 19 | -11 | 2 |
Liga 2
So sánh
9Trận đấu10
11Ghi được13
8Thủng lưới21
1.22Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai5