FC Cajamarca vs Juan Pablo II College
Tỷ số chung cuộc: FC Cajamarca 2-2 Juan Pablo II College tại Primera División, 17 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
- Phong độ
- WLLWL FC Cajamarca
- DLWWD Juan Pablo II College
- 22' ▲ N. Ramirez ▼ E. Ramirez
- 25' Jack Durán
- 30' José Soto
- 30' ▲ C. Flores ▼ H. Bazan
- 32' José Soto
- 34' Carlos Correa
- 38' Brandon Palacios11mhỏng 11m
- 38' Carlos Meza
- 41' Alejandro Pósito
- HT0-0
- 46' ▲ A. Rojas ▼ P. Miguez
- 53' ▲ S. Enciso ▼ C. Meza
- 68' M. Arrasco · S. Enciso 1-0
- 70' Martín Alaníz
- 73' Jorge Toledo
- 75' ▲ J. Vega ▼ C. A. Correa Flores
- 75' ▲ N. Leguizamon ▼ J. Posito
- 75' ▲ J. Torres ▼
- 80' S. Enciso · B. Palacios 2-0
- 82' ▲ V. Sandoval ▼ M. Arrasco
- 90'+6 Carlos Gómez
- 90'+10 Matias Vega
- 90'+12 Alvaro Rojas
- 90' 2-1 J. Torres · P. Reyna
- 90' 2-2 N. Leguizamon
- FT2-2
Đội hình
- 12S. Aspajo 6.9
- 44C. Gomez 6.2
- 2A. J. Posito Olazabal 6.3
- 95Y. Vilchez 6.3
- 4J. Soto 5.9
- 13C. A. Correa Flores ▼ 75' 6.9
- 18J. G. Orejuela 6.9
- 20C. Meza ▼ 53' 6.3
- 17B. Palacios ⇢ 7.3
- 27J. Betancourt 6.7
- 11M. Arrasco ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 9
- 3J. Medina
- 21J. Vega ▲ 75' 6.3
- 14A. Gutierrez
- 26H. Timana
- 8V. Sandoval ▲ 82' 6.2
- 31S. Enciso ⚽ ▲ 53' 8.0
- 29F. Ocas
- 5R. Suarez
- 32P. Alegria
- 23M. Vega 7.3
- 26F. Agurto 6.2
- 31J. Toledo 5.7
- 33M. Almiron 6.5
- 19P. Reyna ⇢ 6.3
- 20H. Bazan ▼ 30' 6.7
- 60P. Miguez ▼ 46' 6.6
- 28J. Duran 7.3
- 18E. Ramirez ▼ 22' 6.5
- 50M. Alaniz 7.0
- 89J. Posito ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 12I. Quispe
- 25N. Leguizamon ⚽ ▲ 75' 7.5
- 14J. Carhualllanqui
- 88J. Torres ⚽ ▲ 75' 8.0
- 15N. Ramirez ▲ 22' 6.3
- 8C. Flores ▲ 30' 6.5
- 37A. Rojas ▲ 46' 6.2
- 80J. Barreto
- 13B. Puno
Thống kê
05⚑1
⚑432
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm11
5Trúng đích6
9Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua4
417Chuyền bóng340
354Chuyền chính xác278
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu8
15Ghi được14
21Thủng lưới11
1.88Bàn thắng mỗi trận1.75
0Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai8