Juan Pablo II College vs Cusco
Tỷ số chung cuộc: Juan Pablo II College 0-0 Cusco tại Primera División, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juan Pablo II College thắng 0, hòa 1, Cusco thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- DLWWD Juan Pablo II College
- LWLWW Cusco
- 17' Carlos Gamarra
- 17' Carlos Gamarra
- 23' ▲ A. Custodio ▼ P. Da Silva
- 35' Alex Miguel Custodio
- HT0-0
- 46' ▲ J. Canova ▼ J. Toledo
- 56' Alex Miguel Custodio
- 56' Alex Miguel Custodio
- 59' ▲ A. Milesi ▼ N. Silva
- 59' ▲ J. Zevallos ▼ M. Ruidias
- 60' Oswaldo Valenzuela
- 66' Renzo Alfani
- 67' ▲ R. Aliaga ▼ J. Vega
- 75' ▲ J. Tevez ▼ F. Callejo
- 76' ▲ M. Aucca ▼ C. Diez
- 80' ▲ J. J. Cespedes ▼ N. Rodriguez
- 83' Alessandro Milesi
- 89' ▲ M. Peralta ▼ C. Flores
- FT0-0
Đội hình
- 23M. Vega
- 31J. Toledo▼ 46'
- 25R. Alfani
- 3A. Sanchez
- 26F. Agurto
- 6C. Flores▼ 89'
- 21J. Vega▼ 67'
- 13N. Rodriguez▼ 80'
- 32C. Ramirez
- 10C. Tizon
- 37A. Rojas
Dự bị 8
- 12I. Quispe
- 16J. Canova▲ 46'
- 5M. Peralta▲ 89'
- 27I. Santillan
- 11R. Aliaga▲ 67'
- 19R. Ramirez
- 24J. J. Cespedes▲ 80'
- 80J. Barreto
- 28P. Diaz
- 8A. Fuentes
- 19C. Gamarra
- 6A. Ampuero
- 24M. Ruidias▼ 59'
- 16O. Valenzuela
- 26N. Silva▼ 59'
- 14C. Diez▼ 76'
- 10I. Colman
- 7P. Da Silva▼ 23'
- 9F. Callejo▼ 75'
Dự bị 8
- 13A. Vidal
- 4A. Custodio▲ 23'
- 3A. Milesi▲ 59'
- 21J. Zevallos▲ 59'
- 27A. Aoki
- 32J. Aquino
- 5M. Aucca▲ 76'
- 11J. Tevez▲ 75'
Thống kê
01⚑8
⚑342
53%Kiểm soát bóng47%
24Dứt điểm3
6Trúng đích2
10Chệch đích0
8Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua6
432Chuyền bóng403
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
33Ghi được67
51Thủng lưới36
0.92Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai34